| SBD | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi cư trú | Hạng | Nội dung SH |
| 001 | VÕ THỊ ÁI | 15/02/1990 | Thôn Thượng Nam, Phường Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 002 | LÊ THỊ TÚ AN | 09/09/1991 | Khu Phố 4, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 003 | ĐỖ THỊ VÂN ANH | 15/06/1995 | Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 004 | HOÀNG TUẤN ANH | 11/06/1992 | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại Ð |
| 005 | LÊ THỊ ANH | 06/10/1988 | Thôn 8, Xã Thọ Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L+M |
| 006 | LÊ THỊ ANH | 20/06/1976 | Thôn Nhật Quả, Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 007 | LÊ THỊ VÂN ANH | 05/12/1997 | Thôn Tân Giao, Xã Thăng Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 008 | LÊ VĂN ANH | 09/12/2000 | Thôn Đức Thành, Xã Hoằng Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại H+Ð |
| 009 | NGUYỄN HẢI ANH | 20/08/1986 | Thôn Trường Thành, Xã Trường Văn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 010 | NGUYỄN THỊ ANH | 12/02/1989 | Thôn Quang Trung, Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 011 | NGUYỄN THỊ HẢI ANH | 30/12/2002 | Lô 26 Nơ 15 MBQH 2125, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại M |
| 012 | PHẠM THỊ NGỌC ANH | 27/09/1997 | Chung Cư Tecco, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 013 | TRẦN THỊ HỒNG ANH | 01/03/1989 | Thôn Châu Cương, Xã Hợp Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 014 | TRỊNH THỊ PHƯƠNG ANH | 20/02/1982 | Thôn Lý Nhân, Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 015 | CAO VĂN ÁNH | 02/06/1988 | X. Xuân Du, H. Như Thanh, T. Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 016 | LÊ THỊ BẮC | 06/08/1975 | Thôn 2, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 017 | ĐÀO THỊ BÌNH | 17/02/1993 | TDP Trung Sơn, Phường Trúc Lâm, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 018 | LÊ ĐÌNH BỐN | 26/08/1994 | Thôn Long Linh Nội, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 019 | ĐÀO VĂN CẦN | 29/10/1970 | Thôn Đô Lương, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại L+M+H+Đ |
| 020 | MAI THỊ CHI | 24/07/1988 | Thôn Bản Thành, Xã Hoằng Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | Sát hạch H |
| 021 | NGUYỄN THỊ CHIÊN | 19/04/1997 | Thôn Đồng Trạch, Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 022 | TRỊNH VĂN CHIẾN | 14/12/2002 | Đa Nẫm, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 023 | MAI VĂN CHINH | 27/10/1990 | Thôn 6, Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại H+Ð |
| 024 | TRỊNH VIẾT CHÍNH | 31/07/2001 | Thôn Là Thôn, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 025 | NGUYỄN THỊ CHUNG | 15/09/1987 | Khu Tân Xuân, Xã Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 026 | TRỊNH VĂN CHUNG | 10/02/1971 | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại H+Ð |
| 027 | BÙI XUÂN CHƯƠNG | 14/03/1985 | Khu Phố Phúc Lâm, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 028 | PHẠM MINH CHƯƠNG | 23/10/2003 | Khu Phố Lý Yên, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 029 | TRIỆU THỊ CƠ | 13/04/1993 | Thôn Sơn Lập, Xã Cẩm Vân, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 030 | TRỊNH VĂN CƯƠNG | 20/05/1985 | Thôn Thượng Thọ, Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 031 | LÊ KIM CƯỜNG | 01/05/1985 | Xóm Thịnh Phú, Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ | B11 | SH lại L+Đ |
| 032 | LÊ NGỌC CƯỜNG | 15/02/1966 | Thôn 9, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 033 | LÊ QUÝ CƯỜNG | 22/07/2001 | Thôn 6, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 034 | MAI HUY CƯỜNG | 19/12/1980 | Tổ Dân Phố Khánh Vân, Phường Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 035 | NGUYỄN ĐÌNH CƯỜNG | 20/06/2000 | Thôn Phú Quý, Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 036 | PHÙNG VĂN CƯỜNG | 24/03/1992 | X. Trường Minh, H. Nông Cống, T. Thanh Hóa | B1 | SH lại L+M+H+Đ |
| 037 | NGUYỄN HỮU ĐẠI | 08/05/1990 | Thôn Bùi Hạ 2, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 038 | PHẠM VĂN ĐẠI | 07/09/1989 | Thôn Long Tiến, Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 039 | NGUYỄN VĂN ĐAN | 03/09/1982 | Thôn Nguyên Trung, Xã Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 040 | LƯU VĂN ĐẠT | 10/10/1990 | Thôn Bái Trại, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại Ð |
| 041 | NGÔ VĂN ĐẠT | 09/10/1992 | Thôn Hoàng Thành, Xã Kim Tân, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 042 | PHẠM VĂN ĐẠT | 24/02/1994 | Thôn Cao Phòng, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 043 | TRỊNH TUẤN ĐẠT | 14/03/2005 | Duyên Thượng 2, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 044 | HÀ THỊ DIỄM | 28/12/1985 | Xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại Ð |
| 045 | TRẦN THỊ DIỆP | 16/07/1992 | Thôn Quang Trung, Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 046 | KIỀU VĂN ĐIỆP | 01/10/1980 | Thôn Hồng Sơn, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 047 | NGUYỄN HỮU ĐIỆP | 13/07/1989 | Tổ Dân Phố Khánh Vân, Phường Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 048 | LÊ XUÂN ĐỊNH | 24/06/1986 | Thôn 4, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 049 | BÙI THỊ DỰ | 22/10/1984 | Xóm Đình Vặn, Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ | B11 | SH lại L+M |
| 050 | LÊ THỊ DỰ | 20/11/1976 | Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại H |
| 051 | BÙI HUỲNH ĐỨC | 26/06/1998 | Thôn Kiên Minh, Xã Kiên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L |
| 052 | CAO HUỲNH ĐỨC | 02/11/1993 | TDP Tài Lộc, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 053 | LÊ TRỌNG ĐỨC | 02/10/1996 | Thôn Xuân Tiến, Xã Hoằng Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại Ð |
| 054 | NGUYỄN MINH ĐỨC | 12/01/1987 | Thôn Thành Long, Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 055 | NGUYỄN NGỌC ĐỨC | 06/01/1979 | Thôn 6, Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 056 | ĐẶNG THỊ DUNG | 22/07/1987 | Thổ Phụ, Xã Tây Đô, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại M |
| 057 | DƯƠNG THỊ DUNG | 25/07/1999 | X. Hóa Quỳ, H. Như Xuân, T. Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 058 | LÊ THỊ DUNG | 06/09/1988 | Thôn 7, Xã Hoằng Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 059 | MAI THỊ DUNG | 27/09/2001 | Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại L+M+H |
| 060 | NGUYỄN THỊ DUNG | 08/12/1978 | Thôn Xuân Sơn, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại Ð |
| 061 | HOÀNG TIẾN DŨNG | 25/11/1994 | Trung Thành, Xã Thịnh Minh, Tỉnh Phú Thọ | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 062 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 15/08/1979 | Thôn Thị Tứ, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 063 | LÊ THỊ DƯƠNG | 08/06/1991 | Thôn Xuân Trường, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại M+H |
| 064 | LÊ VĂN DƯƠNG | 14/11/2004 | Thôn 4, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 065 | VŨ VĂN DƯƠNG | 15/06/1985 | Khu 4, Xã Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 066 | LÊ QUÝ DUY | 16/09/1989 | Thôn Bàn Thạch 2, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L+M |
| 067 | QUÁCH KHẢ DUY | 09/04/2003 | Làng Liêm Còm, Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại Ð |
| 068 | TRỊNH VĂN DUY | 23/03/2005 | Thôn Phú Lý, Xã Triệu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L+M+H+Đ |
| 069 | DOÃN THỊ DUYÊN | 02/11/2001 | Thôn Minh Sơn, Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại L+M+H |
| 070 | VŨ THỊ DUYÊN | 20/10/1990 | Thôn Đông Môn, Xã Tây Đô, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 071 | LÊ THỊ GIANG | 06/04/1994 | Thôn Bàn Thạch 5, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 072 | NGUYỄN THỊ GIANG | 24/12/1995 | Thôn Ngọc Sơn, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 073 | TRƯƠNG TRƯỜNG GIANG | 27/06/1989 | Thôn Hành Chính, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 074 | TRỊNH HUY GIAO | 10/06/2002 | TDP 1, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 075 | PHẠM VĂN GIÁP | 18/06/1984 | Đa Quả 1, Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 076 | ĐINH THỊ HÀ | 23/06/1984 | Khu Phố Sao Đỏ, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 077 | LÊ THỊ HÀ | 15/01/1978 | Phố 1 Ngọc Khê, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 078 | LÊ THỊ HÀ | 05/06/1991 | Thôn Nam Thạch, Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L+M+H+Đ |
| 079 | NGUYỄN THỊ HÀ | 17/08/1987 | Thôn Bùi Thượng, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 080 | NGUYỄN VĂN HAI | 10/05/1990 | Bản Táo, Xã Trung Lý, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 081 | LÊ THỊ HẢI | 19/05/1974 | Thôn Trần Phú, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại Ð |
| 082 | NGUYỄN ĐỨC HẢI | 04/06/1982 | Ngọc Quang, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại H |
| 083 | NGUYỄN MINH HẢI | 19/12/1999 | Phố Sơn Phòng, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 084 | NGUYỄN THỊ HẢI | 03/01/1979 | Lê Lợi, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH Lại LT |
| 085 | LÊ THỊ HẰNG | 20/10/1986 | TDP 1, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 086 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 21/07/1982 | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại H |
| 087 | NGUYỄN THU HẰNG | 30/09/2001 | Khu Phố 3, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 088 | TRỊNH THỊ HẰNG | 03/09/1987 | Thôn 4, Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 089 | TRỊNH THỊ HẰNG | 18/09/1995 | Tổ Dân Phố 2, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 090 | KHƯƠNG VĂN HANH | 30/04/1970 | Xã Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L+M+H+Đ |
| 091 | TRƯƠNG THỊ HÀNH | 05/06/1990 | Thôn Cốc, Xã Cẩm Thạch, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 092 | LÊ THỊ HẠNH | 01/08/1993 | Thôn Lễ Nghĩa 1, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 093 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 02/11/1999 | Thôn Bái Ân, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 094 | BÙI THỊ HIÊN | 26/07/1994 | Thôn Yên Vĩ, Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 095 | BÙI THỊ HIỀN | 15/06/2000 | Thôn Thành Sơn, Xã Ngọc Trạo, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 096 | ĐẶNG NGỌC HIỀN | 02/09/1968 | X. Ngọc Liên, H. Ngọc Lặc, T. Thanh Hóa | B1 | SH lại M+H |
| 097 | LÊ THỊ HIỀN | 12/08/1990 | Thôn Quang Trung, Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 098 | LÊ THỊ HIỀN | 10/05/1988 | Thôn Đình Long, Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 099 | LÒ VĂN HIỀN | 02/03/1982 | Bản Xim, Xã Quang Chiểu, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 100 | LƯU THỊ HIỀN | 15/11/1980 | Phố Thăng Long, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 101 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 12/08/1997 | Thôn Xuân Tiên, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 102 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 13/07/1990 | Thôn Thành Thái, Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 103 | PHẠM THỊ HIỀN | 10/07/1990 | Thôn Hưng Sơn, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 104 | TRƯƠNG THẾ HIỀN | 29/06/2002 | Thôn Thái Yên, Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 105 | BÙI VĂN HIẾU | 16/12/1985 | Thôn Đa Nẫm, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 106 | NGUYỄN MINH HIẾU | 01/01/1997 | Xóm 7, Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 107 | BÙI THỊ HOA | 15/07/1986 | Thôn Vân Chung, Xã Thượng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 108 | HỒ THỊ HOA | 19/11/1992 | Thôn Gia Phú, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 109 | LÊ THỊ PHƯƠNG HOA | 18/04/1994 | Thôn Hồng Kỳ, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại L |
| 110 | NGÔ THỊ HOA | 15/07/1988 | Phố Sấu, Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ | B1 | SH lại M |
| 111 | TRỊNH THỊ HOA | 29/04/1990 | Thạc Quả, Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 112 | LÊ THỊ HÒA | 05/07/1991 | Thôn Giải Uấn, Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 113 | TRỊNH THỊ HÒA | 08/02/1997 | Xã Xuân Du, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại H+Ð |
| 114 | BÙI NGỌC HOÀI | 10/06/2000 | Thôn 6, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại M |
| 115 | LỤC THỊ HOÀI | 27/06/1992 | Thôn Lự, Xã Thanh Phong, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 116 | VŨ THỊ HOÀI | 22/03/2002 | Thôn 4, Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | Sát hạch H |
| 117 | LÊ CÔNG VIỆT HOÀNG | 04/08/2002 | Hữu Lệ 2, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 118 | LÊ SỸ DUY HOÀNG | 30/09/2003 | Thôn Hồng Kỳ, Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 119 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | 24/07/2001 | Thôn Nam Thạch, Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 120 | ĐINH THỊ HỒNG | 09/06/1991 | Phố 2, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 121 | LÊ ĐÌNH HỒNG | 08/02/1982 | Phố Tân Phong, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 122 | LÊ THỊ HỒNG | 08/03/2002 | Thôn Thái Lai, Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 123 | LÊ THỊ HỒNG | 08/08/1993 | Tổ Dân Phố Trung Mới, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại L + H |
| 124 | NGUYỄN QUỐC HỒNG | 16/09/1985 | Thôn Trung Thành, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 125 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 06/10/1988 | Tổ Dân Phố 6, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 126 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 28/03/1987 | Thôn Đông Hòa, Xã Trường Văn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 127 | PHẠM THỊ BÍCH HỒNG | 23/11/1991 | Thôn Phú Vinh, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 128 | TRỊNH THỊ HỒNG | 06/08/1989 | TT. Lam Sơn, H. Thọ Xuân, T. Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 129 | LÊ THỊ HUỆ | 08/06/1976 | Phố 1 Quang Trung, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 130 | NGUYỄN THỊ KIM HUỆ | 20/07/1988 | Tiểu Khu 6, Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 131 | TRỊNH THỊ HUỆ | 10/10/1987 | Tiên Mọc, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 132 | LÊ VĂN HÙNG | 05/01/1981 | Phố 9, Phường Đông Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 133 | NGUYỄN HỮU HÙNG | 10/04/1974 | Khu Phố 2, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 134 | NGUYỄN VĂN HÙNG | 05/06/1989 | Thôn 4, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 135 | BÙI THỊ THANH HƯƠNG | 07/01/2000 | Khu 9, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 136 | LÊ THỊ HƯƠNG | 28/09/1991 | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 137 | LÊ THỊ HƯƠNG | 15/08/1987 | Thôn Quang Trung, Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 138 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 03/02/1980 | Thôn Quang Hưng, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 139 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 20/05/1993 | Thôn 6, Xã Thọ Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 140 | NGUYỄN THỊ XUÂN HƯƠNG | 02/09/1989 | TT. Thường Xuân, H. Thường Xuân, T. Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 141 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 19/03/1993 | Lựu Khê, Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 142 | NGUYỄN VĂN HUY | 15/08/1992 | Thôn Nam Thạch, Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 143 | BÀN THỊ HUYỀN | 17/02/1991 | Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 144 | HÀ THỊ HUYỀN | 05/05/1995 | X. Thanh Quân, H. Như Xuân, T. Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 145 | HOÀNG THỊ NGỌC HUYỀN | 01/01/2005 | Thôn 1, Xã Thọ Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 146 | LÊ THỊ KHÁNH HUYỀN | 09/09/2000 | Tổ Dân Phố 2, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 147 | LƯƠNG THỊ HUYỀN | 06/07/1992 | X. Thanh Xuân, H. Như Xuân, T. Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 148 | PHẠM THỊ KHUÊ | 07/10/1989 | Thôn Trung Độ, Xã Cẩm Vân, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 149 | LÊ VĂN KIÊN | 09/05/1995 | Thôn Vân Lộ, Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 150 | VŨ THÀNH KÍNH | 14/04/1992 | Thôn Tam Linh, Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 151 | LÊ THỊ LÀI | 06/02/1994 | Thôn Phượng Khê, Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 152 | ĐINH VIẾT LÂM | 10/08/1970 | Thôn Thọ Phú, Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại Ð |
| 153 | TRỊNH THỊ LÂM | 12/08/1998 | Phố Kiểu, Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 154 | ĐỖ THỊ LAN | 10/05/1988 | Thôn 4, Xã Thọ Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 155 | LÊ THỊ LAN | 19/09/2000 | Thôn Đa Nẫm, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 156 | MAI THỊ LAN | 01/02/1987 | Thôn Nội 1, Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại M |
| 157 | NGÔ THỊ LAN | 08/10/1990 | Thôn Đô Thịnh, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 158 | NGUYỄN THỊ LAN | 12/12/1989 | Thôn Phúc Thọ, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 159 | NGUYỄN THỊ LAN | 24/05/1993 | Thôn 3 Thịnh Trị, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 160 | VĂN THỊ LAN | 17/03/1978 | Thôn Vân Bình, Xã Thượng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 161 | LƯU THỊ LÊ | 25/10/1977 | Thôn Tam Đa, Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 162 | NGUYỄN THỊ LÊ | 08/02/1986 | Thôn Tân Chính, Xã Công Chính, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 163 | NGUYỄN THỊ LỆ | 22/07/1996 | Khu 3, Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 164 | TRỊNH THỊ LEN | 02/04/1991 | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 165 | HOÀNG THỊ KHÁNH LINH | 08/03/1988 | Phố Sấu, Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ | B11 | SH lại L+Đ |
| 166 | LÊ DUY LINH | 24/05/1994 | Thôn Phượng Ngô 2, Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại H+Ð |
| 167 | LÊ THỊ THÙY LINH | 14/11/2000 | Thôn Bùi Hạ 1, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 168 | MAI THÙY LINH | 21/07/1990 | Thôn Đông Xuân, Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 169 | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | 03/11/1997 | Thôn Bình Hòa, Xã Cẩm Thạch, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 170 | NGUYỄN THỊ VÂN LINH | 20/10/2003 | Tổ Dân Phố Đại Đồng, Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 171 | TRỊNH TẤN LINH | 27/05/1993 | Thôn Vinh Quang, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 172 | TRỊNH THỊ LINH | 26/03/2000 | X. Phú Xuân, H. Thọ Xuân, T. Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 173 | BÙI THỊ LOAN | 06/05/1999 | Khu Phố Yên Phong, Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ | B1 | SH lại Ð |
| 174 | ĐẶNG THỊ LOAN | 25/07/1990 | Tiểu Khu 2, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 175 | NGUYỄN THỊ LOAN | 16/08/1984 | Thôn 4, Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 176 | LÊ ĐÔN LONG | 16/12/1992 | Thôn Trung Thôn 1, Xã Thọ Long, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 177 | LÊ VĂN LONG | 05/09/1989 | TT. Thống Nhất, H. Yên Định, T. Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 178 | VŨ CHÍNH LONG | 19/10/1992 | Thôn Phong Mục, Xã Triệu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 179 | PHẠM THỊ LƯƠNG | 05/03/1989 | Thôn Đông Thái, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 180 | PHAN HIỀN LƯƠNG | 29/01/1998 | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | Sát hạch H |
| 181 | VI THỊ LUYẾN | 30/08/1980 | THÔN YÊN MỸ, Xã Tân Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại H |
| 182 | VI THỊ LUYẾN | 28/03/1993 | X. Thanh Quân, H. Như Xuân, T. Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 183 | NGUYỄN THỊ LY | 28/07/1988 | Khu 3, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 184 | NGUYỄN THỊ MAI | 19/05/1986 | Thôn Bái Xuân, Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại L |
| 185 | TRẦN THỊ MAI | 10/09/1982 | Phố 2, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 186 | LÊ CÔNG MẠNH | 10/08/1988 | Khu Phố Thành Phú, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 187 | LÊ VĂN MẠNH | 08/03/1990 | Thôn Sơn Cường, Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 188 | NGUYỄN DUY MẠNH | 28/04/1986 | Thôn 2, Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 189 | ĐINH THIÊN MINH | 29/03/2002 | Thôn Yên Sơn 1, Xã Thành Vinh, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 190 | TRỊNH THẾ MINH | 10/01/1998 | Thôn 3, Xã Thọ Long, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại L+M+H+Đ |
| 191 | NGUYỄN THỊ MƠ | 17/08/1992 | Thôn Minh Tiến, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 192 | LỘC THỊ MUÔN | 12/10/2000 | Thôn 2, Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 193 | NGUYỄN THỊ MY | 19/03/1998 | Tổ Dân Phố Vĩnh Thành, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 194 | HÀ ĐÌNH NAM | 02/04/1986 | Thôn 7, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 195 | NGUYỄN KHẮC HOÀI NAM | 30/07/2003 | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại M |
| 196 | TÔ TẾ NĂM | 05/05/1975 | Thôn 2, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | Sát hạch H |
| 197 | LÊ THỊ NGA | 03/05/1996 | Thôn Cung Điền, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 198 | NGUYỄN THỊ THÚY NGA | 10/05/1991 | Khu Phố 2, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 199 | VŨ THỊ NGA | 07/03/1987 | Thôn Kim Sơn, Xã Trung Chính, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 200 | LÊ THỊ KIM NGÂN | 22/05/1988 | Xóm Phố Sấu, Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ | B11 | SH lại M+H |
| 201 | ĐÀO THỊ NGỌC | 12/05/1978 | Thôn Hưng Sơn, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 202 | HÀ THỊ NGỌC | 26/09/1998 | Tổ Dân Phố Phong Ý, Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 203 | CAO THỊ THẢO NGUYÊN | 10/08/2002 | Thôn Hành Chính, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 204 | ĐỖ ĐỨC NGUYÊN | 08/10/1972 | Bản Na Tao, Xã Pù Nhi, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 205 | LÝ THẢO NGUYÊN | 27/09/1999 | Khu Phố 5, Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 206 | NGUYỄN VĂN NGUYÊN | 01/05/2003 | Thôn 6, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 207 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | 05/05/1996 | Thôn Phong Mỹ, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 208 | VŨ THỊ ÁNH NGUYỆT | 06/10/1994 | Thôn Phượng Khê, Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 209 | LÝ THỊ NHÀN | 24/11/1975 | Thôn Diễn Hòa, Xã Hợp Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 210 | LÊ THỊ NHÂN | 02/06/1993 | Phượng Ngô 1, Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 211 | TỐNG TRUNG NHÂN | 16/09/2003 | Thôn Yên Phú, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 212 | NGUYỄN PHÙNG NHƯ | 09/04/1993 | TDP Cao Khánh, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 213 | LÊ THỊ NHUNG | 22/12/1986 | Thôn Bàn Thạch 5, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 214 | LÊ THỊ NHUNG | 20/12/1988 | Thôn Ngọc Đô, Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 215 | LÊ THỊ NHUNG | 02/03/1997 | Thôn 1, Xã Hợp Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 216 | LÊ THỊ OANH | 05/06/1978 | Thôn Đức Minh, Xã Tượng Lĩnh, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 217 | LÊ THỊ OANH | 05/01/1985 | Thôn Thị Tứ, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 218 | NGUYỄN THỊ OANH | 16/07/1987 | Hồng Sơn, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 219 | NGHIÊM HOÀNG PHI | 26/12/1987 | Thôn Hòa Bình, Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 220 | NGUYỄN ĐĂNG PHÚ | 11/12/2002 | Thôn Thị Thư, Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 221 | LÊ VĂN PHÚC | 23/06/1976 | Thôn Xuân Lập, Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | Sát hạch H |
| 222 | HOÀNG MINH PHƯƠNG | 21/10/1987 | Thôn Bái Tây, Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 223 | LÊ THỊ PHƯƠNG | 16/01/1977 | Thôn Nội Thương, Xã Hoạt Giang, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 224 | LÊ VĂN PHƯƠNG | 16/03/1990 | Thôn 1, Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L+M+H+Đ |
| 225 | MAI THỊ PHƯƠNG | 10/08/1982 | Tiểu Khu 5, Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 226 | TỐNG THÁI PHƯƠNG | 10/08/1997 | Thôn Mỹ Dương, Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại M |
| 227 | ĐOÀN THỊ PHƯỢNG | 07/11/2003 | Thôn 2, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 228 | PHẠM THỊ PHƯỢNG | 21/07/1985 | Thôn Làng Bứa, Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 229 | ĐỖ ANH QUÂN | 07/08/1984 | Thôn 10, Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 230 | NGUYỄN QUỐC QUÂN | 25/04/1992 | Thôn Minh Xuân, Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L |
| 231 | LÊ PHONG QUANG | 27/04/1983 | Tổ Dân Phố Khánh Vân, Phường Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 232 | NGUYỄN THỊ QUÝ | 09/12/1991 | Thôn Minh Liên, Xã Minh Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại Ð |
| 233 | TRỊNH THỊ QUÝ | 10/05/1984 | TT. Yên Cát, H. Như Xuân, T. Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 234 | LÊ THỊ QUYÊN | 22/12/1983 | Thôn Vân Hòa, Xã Thượng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 235 | NGUYỄN THỊ QUYÊN | 17/05/1991 | Thôn Chí Phúc, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 236 | ĐỖ VIẾT QUYẾT | 10/08/1973 | X. Ngọc Liên, H. Ngọc Lặc, T. Thanh Hóa | B1 | SH lại H+Ð |
| 237 | CAO THỊ NHƯ QUỲNH | 12/11/1976 | Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 238 | LÊ THỊ QUỲNH | 17/10/1993 | Cao Hậu, Xã Trung Chính, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 239 | LÝ CÔNG QUỲNH | 09/10/1985 | Thôn Phúc Cường, Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 240 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 05/09/1994 | Khu 1, Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 241 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | 25/09/1999 | Thôn 4, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại L |
| 242 | TRỊNH THỊ QUỲNH | 26/05/1997 | Tổ Dân Phố 2, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 243 | VI VĂN SÁNG | 11/03/1998 | X. Thanh Quân, H. Như Xuân, T. Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 244 | LƯỜNG QUỐC SĨ | 07/02/1990 | Thôn Phượng Ngô 2, Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại Ð |
| 245 | CAO NGỌC SINH | 30/04/1992 | X. Thọ Tiến, H. Triệu Sơn, T. Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 246 | BÙI NGỌC SƠN | 21/03/1989 | Thôn Kiên Minh, Xã Kiên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 247 | CAO THANH SƠN | 28/06/1984 | 27/4 Đường Lê Hoàn, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 248 | DƯƠNG ĐÌNH SƠN | 17/02/1981 | Thôn Xuân Sơn, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại Ð |
| 249 | NGUYỄN HỮU SƠN | 03/08/1990 | Phố Tuệ Lĩnh, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 250 | NGUYỄN XUÂN SƠN | 11/07/1978 | Thôn 5, Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L |
| 251 | TÔ NGỌC SƠN | 10/08/1995 | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại Ð |
| 252 | NGUYỄN NHO SỸ | 15/02/1990 | Thôn Đông Hòa, Xã Trường Văn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 253 | ĐỖ XUÂN TÀI | 10/02/1972 | Thôn Yên Trung, Xã Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L+M |
| 254 | LÊ QUANG TÀI | 25/11/1995 | Thôn Hòa Thượng, Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 255 | LÊ HUY TÂM | 21/06/1980 | Khu 4, Xã Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 256 | LÊ KHẮC TÂM | 23/05/1989 | Số Nhà 120, Xã Minh Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 257 | LÊ THỊ TÂM | 31/01/1990 | Thôn Vân Hòa, Xã Thượng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 258 | LÊ THỊ THU TÂM | 23/09/1998 | Thôn 1, Xã Hoằng Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 259 | LƯƠNG THỊ TÂM | 11/12/1986 | X. Thanh Quân, H. Như Xuân, T. Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 260 | NGUYỄN KHẮC NHẬT TÂN | 07/02/2001 | Khu Phố 3, Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại L + H |
| 261 | NGUYỄN THẾ THÁI | 10/02/1990 | Thôn Phù Hưng 1, Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 262 | LÊ THỊ THẮM | 15/01/1985 | Thôn Hòa Lâm, Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 263 | NGUYỄN THỊ THẮM | 30/10/1990 | Thôn Tân Sơn, Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 264 | HOÀNG VĨNH THẮNG | 13/09/1972 | Thôn Lê Duẩn, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 265 | LƯU VĂN THẮNG | 14/07/1990 | Kỳ Ngãi, Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 266 | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | 09/09/1983 | Hồng Thái, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 267 | NGUYỄN NGỌC THẮNG | 02/03/1985 | Thôn Hòa Bình, Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 268 | PHAN TOÀN THẮNG | 04/01/1988 | TT. Thống Nhất, H. Yên Định, T. Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 269 | ĐÀO XUÂN THANH | 29/10/1976 | Thôn Đô Thịnh, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 270 | NGUYỄN THỊ THANH | 10/05/1992 | Tiểu Khu 4, Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 271 | ĐỖ TUẤN THÀNH | 23/10/1997 | X. Định Công, H. Yên Định, T. Thanh Hóa | C | SH lại L+M+H+Đ |
| 272 | LÊ DANH THÀNH | 05/08/1992 | Thôn Liên Xuân, Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 273 | LÊ ĐÌNH THÀNH | 18/11/1978 | Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 274 | LÊ ĐỨC THÀNH | 28/03/1999 | Sn 28 Trịnh Thị Ngọc Trúc, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 275 | LÊ HUY THÀNH | 16/07/1985 | Thôn 1, Xã Hoằng Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L+Đ |
| 276 | LÊ HỮU THAO | 20/06/1978 | Khu 3, Xã Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 277 | NGUYỄN VĂN THAO | 28/04/1984 | Lô Đ6 MBQH, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 278 | BÙI VĂN THẢO | 06/07/1988 | Chả Thượng, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 279 | ĐÀM THỊ PHƯƠNG THẢO | 11/07/1997 | Lựu Khê, Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 280 | MAI THỊ THẢO | 10/10/1982 | Yên Hạnh 2, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 281 | NGUYỄN THỊ THẢO | 20/10/1976 | TDP Sơn Thủy, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại L+M+Đ |
| 282 | TỐNG PHÚC THẢO | 23/03/1975 | Nhật Quả, Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 283 | LÊ THỊ THIỆN | 23/08/1983 | Thôn Phú Sơn, Xã Cẩm Vân, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 284 | NGUYỄN KHÁNH THIỆN | 02/06/1979 | Phố Vinh Sơn, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 285 | LÊ THỊ THƠ | 17/07/1987 | Thôn 18, Xã Thọ Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 286 | NGUYỄN THỊ THOA | 18/11/1996 | Thôn Phong Lạc 2, Xã Thọ Long, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 287 | LÊ THỊ THƠM | 27/05/1989 | X. Thạch Đồng, H. Thạch Thành, T. Thanh Hóa | C | SH lại M |
| 288 | NGUYỄN THỊ THƠM | 21/03/1983 | Xã Thượng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 289 | TRẦN THỊ THƠM | 20/06/1997 | X. Luận Thành, H. Thường Xuân, T. Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 290 | NGUYỄN THỊ THU | 20/06/1994 | Khu 3, Xã Hồi Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 291 | TRẦN THỊ THU | 15/08/1987 | Thôn Bèo, Xã Tây Đô, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại M+H |
| 292 | TRƯƠNG THỊ HOÀI THU | 02/01/1991 | Thôn Thăng Long, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 293 | NGUYỄN VĂN THUẬN | 07/03/1985 | Thôn Hưng Sơn, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 294 | LÊ VĂN THỰC | 11/08/1980 | Thôn Cao Nguyên, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 295 | VI THỊ THỰC | 14/04/1990 | X. Thanh Xuân, H. Như Xuân, T. Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 296 | TRẦN XUÂN THƯỜNG | 20/10/2001 | Tổ Dân Phố 8, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 297 | LÊ THỊ THÚY | 20/08/1990 | Thôn Hanh Cát 2, Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 298 | NGUYỄN THỊ THÚY | 12/10/1983 | Thôn 6, Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 299 | HÀ THỊ THÙY | 20/07/1986 | Thôn 5, Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 300 | LÊ THỊ THỦY | 10/08/1988 | Thôn Vân Hòa, Xã Thượng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 301 | NGUYỄN THỊ THỦY | 05/09/1994 | Thôn Thành Sơn, Xã Công Chính, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 302 | VŨ THỊ THỦY | 06/10/1995 | Thôn Xuân Thái, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 303 | LÊ DOÃN TIẾN | 20/02/1989 | Khu Phố Trung Chính, Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 304 | NGUYỄN VĂN TIẾN | 05/12/1984 | Thôn Báo Văn, Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 305 | TRẦN XUÂN TIẾN | 27/03/1999 | Thôn Mỹ Hòa, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 306 | TRỊNH DUY TIẾN | 20/06/1988 | Bản Lát, Xã Tam Chung, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 307 | TRỊNH QUANG TIẾN | 22/07/1991 | Thôn Phú Quý, Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 308 | NGUYỄN QUYẾT TÍNH | 02/09/1973 | Thôn Xuân Tín, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 309 | VŨ THANH TÌNH | 21/03/1984 | Xóm 8, Xã Biện Thượng, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại M+H |
| 310 | LÊ VĂN TOẢN | 02/07/1983 | Thôn Trịnh Xá 1, Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 311 | BÙI THỊ TRANG | 12/01/1995 | Phù Bản, Xã Vân Du, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L+M+H+Đ |
| 312 | ĐINH THỊ HUYỀN TRANG | 03/11/1993 | Thôn Bèo, Xã Tây Đô, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 313 | LÊ THỊ TRANG | 18/10/1992 | TDP Hải Thành, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 314 | LÊ THỊ TRANG | 03/10/1994 | Thôn 1, Xã Hoằng Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | Sát hạch H |
| 315 | NGUYỄN THỊ TRANG | 25/06/1989 | Thôn Phú Vinh, Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 316 | NGUYỄN THỊ TRANG | 19/09/1998 | Thôn Hành, Xã Xuân Chinh, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 317 | TRẦN THỊ TRANG | 09/09/1994 | TDP Bắc Kỳ, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | Sát hạch H |
| 318 | TRẦN THỊ TRANG | 16/06/1998 | Thôn Phúc Hải, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 319 | TRỊNH HỮU TRANG | 03/12/1985 | Thôn Thạc Quả, Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 320 | VI VĂN TRỌNG | 07/06/1991 | Kp Tén Tằn, Xã Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 321 | NGUYỄN VĂN TRUNG | 10/07/1994 | Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L+M |
| 322 | NGUYỄN VĂN TRUNG | 03/04/1989 | Thọ Nhân, Xã Quỳnh Phú, Tỉnh Nghệ An | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 323 | HÀ DUYÊN TRƯỜNG | 01/01/1997 | Thôn 7, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 324 | KIỀU THỊ TRƯỜNG | 29/10/1981 | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại L |
| 325 | TRẦN VĂN TRƯỜNG | 02/09/1995 | Thôn Quảng Bình, Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 326 | TRỊNH THANH TÚ | 07/12/2003 | Thôn Bích Động, Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 327 | LÊ HOÀN TUÂN | 13/01/1988 | Thôn Cao Thượng, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 328 | HOÀNG ANH TUẤN | 25/03/2004 | Thôn Phú Hưng, Xã Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L+M |
| 329 | LÊ VĂN TUẤN | 12/02/1965 | Phố Sơn Phòng, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 330 | LÊ ĐÌNH TÙNG | 23/09/1992 | Xóm Hát, Xã Biện Thượng, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 331 | MAI VĂN TÙNG | 12/08/1997 | Thôn Thái Bình, Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 332 | NGUYỄN HỮU TÙNG | 01/06/1987 | Thôn Minh Thái, Xã Minh Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại M |
| 333 | PHẠM VĂN TÙNG | 10/05/1992 | Thôn Thọ Phú, Xã Kiên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 334 | TRỊNH THỊ TÙNG | 04/01/1994 | Thôn Ngọc Đô, Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 335 | NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT | 16/02/2007 | TDP Vĩnh Thành, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 336 | LUYỆN THỊ VÂN | 05/10/1986 | Phố Tân Phong, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 337 | NGUYỄN THỊ VÂN | 05/06/1981 | Cẩm Bào, Xã Tây Đô, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại M |
| 338 | NGUYỄN HỮU VĂN | 12/08/1998 | Thôn Đa Nẫm, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại M+H+Đ |
| 339 | QUÁCH CÔNG VIÊN | 02/07/1984 | Thôn Cao Nguyên, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 340 | TRỊNH THỊ VIÊN | 28/10/1975 | Thôn Tân Thành, Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại H+Ð |
| 341 | NGUYỄN LONG VŨ | 12/08/2001 | Thôn Vực Phác, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 342 | LÊ THỊ VUI | 01/06/1987 | TDP Trung Sơn, Phường Trúc Lâm, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 343 | LÊ TRỌNG VƯƠNG | 03/10/2000 | Thôn Bùi Thượng, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 344 | LÊ THỊ XEN | 24/07/1998 | Xã Xuân Hòa, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | Sát hạch H |
| 345 | LÊ THỊ XINH | 17/03/1990 | Thôn Niệm Trung, Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 346 | TRỊNH VIẾT YÊN | 24/10/1982 | Thôn Lý Yên, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 347 | HỒ THỊ YẾN | 05/04/1991 | Phố 1, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 348 | LÊ THỊ YẾN | 17/12/1988 | Xã Công Chính, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại M |
| 349 | NGUYỄN THỊ YẾN | 18/01/1994 | TDP Nam Hải, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 350 | LƯU CHÍ NGUYỆN | 10/02/1982 | CC Capi taland Hoàng Thành,, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lại L |
| 351 | LƯU THỊ THƯƠNG | 19/05/1985 | Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B11 | SH lại L |
| 352 | TRỊNH NGỌC LÂM | 07/06/2006 | Xã Định Hòa, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L |
| 353 | HOÀNG THỊ MƠ | 28/12/1986 | Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L |
| 354 | HỒ THỊ PHƯỢNG | 16/09/1994 | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại H+Ð |
| 355 | VŨ MINH HIẾU | 21/10/2003 | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L |
| 356 | NGUYỄN ĐĂNG NGỌC | 12/07/1988 | Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L |
| 357 | NGUYỄN TRỌNG CHÂU | 10/10/1970 | Xã Minh Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B1 | SH lại L |
