| Số báo danh | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Nơi cư trú | Hạng GPLX | Nội dung SH |
| 001 | MAI HOÀI AN | 25/05/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 002 | TRẦN VĂN AN | 05/07/1988 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 003 | ĐỖ HẢI ANH | 06/09/2006 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 004 | ĐỖ TRẦN LÂM ANH | 15/07/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 005 | LÊ THỊ NGỌC ANH | 17/11/2005 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 006 | LÊ TRỊNH KIM ANH | 29/04/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 007 | MAI ĐỨC ANH | 18/03/2007 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 008 | MAI QUỲNH ANH | 10/09/2006 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 009 | MAI THỊ ANH | 05/03/1995 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 010 | MAI THỊ QUỲNH ANH | 18/07/2005 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 011 | MAI THỊ TRÂM ANH | 14/03/2007 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 012 | MAI THỊ VÂN ANH | 25/09/1978 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 013 | NGÔ HỒNG ANH | 30/11/2006 | Nam | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 014 | NGUYỄN HỒNG ANH | 16/05/2007 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 015 | NGUYỄN THẾ ANH | 14/03/2007 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 016 | NGUYỄN TUẤN ANH | 15/03/1998 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 017 | NGUYỄN TUẤN ANH | 08/05/2007 | Nam | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 018 | PHẠM MAI ANH | 11/01/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 019 | PHẠM TUẤN ANH | 25/02/2006 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 020 | THIỀU THỊ PHƯƠNG ANH | 20/07/2007 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 021 | THỊNH NGUYỄN HIỀN ANH | 16/03/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 022 | TRẦN HOÀNG ANH | 29/06/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 023 | TRẦN THỊ LAN ANH | 29/08/1999 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 024 | TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH | 09/08/2007 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 025 | TRÌNH THỊ QUỲNH ANH | 01/06/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 026 | TRƯƠNG QUỐC ANH | 17/03/2005 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 027 | MAI THỊ NGỌC ÁNH | 13/05/2005 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 028 | NGUYỄN HỒNG ÁNH | 15/07/2005 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 029 | NGUYỄN NGỌC ÁNH | 08/03/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 030 | TRẦN THỊ ÁNH | 28/08/1996 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 031 | NGUYỄN VĂN BA | 28/02/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 032 | NGUYỄN THỊ BÍCH | 19/11/1994 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 033 | NGUYỄN ĐỨC BIÊN | 15/03/1980 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 034 | DƯƠNG ĐÌNH BÌNH | 27/02/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 035 | HOÀNG VĂN BÌNH | 03/03/2007 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 036 | TRẦN VĂN BÌNH | 24/04/1998 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 037 | VŨ HUY BÌNH | 02/03/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 038 | NGUYỄN VĂN BỘ | 05/11/1977 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 039 | MAI HUY CẢNH | 27/03/2007 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 040 | PHẠM THỊ MINH CHÂU | 13/03/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 041 | MAI THỊ KIM CHI | 03/10/2005 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 042 | PHẠM LINH CHI | 03/01/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 043 | PHẠM VĂN CHIẾN | 27/06/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 044 | MAI THỊ CHINH | 10/07/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 045 | NINH VĂN CHÍNH | 01/12/2006 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 046 | MAI BÁ CHUNG | 01/04/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 047 | TRẦN VĂN CHUNG | 02/01/2003 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 048 | MAI NGUYÊN CHƯƠNG | 04/01/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 049 | HOÀNG THÀNH CÔNG | 14/05/2007 | Nam | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 050 | LÊ VĂN CÔNG | 14/04/2003 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 051 | MAI THÀNH CÔNG | 24/08/2005 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 052 | MAI VĂN CÔNG | 17/09/1985 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 053 | PHẠM THÀNH CÔNG | 11/03/2004 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 054 | TRẦN VĂN CÔNG | 10/12/1969 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 055 | VŨ VĂN CÔNG | 30/12/2006 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 056 | MAI NHƯ CƯƠNG | 05/02/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 057 | MAI BÁ CƯỜNG | 30/09/1993 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 058 | MAI HẢI ĐĂNG | 28/06/2007 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 059 | MAI QUỐC ĐẠT | 12/01/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 060 | MAI TIẾN ĐẠT | 20/06/2006 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 061 | NGUYỄN QUỐC ĐẠT | 20/07/1950 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 062 | TRỊNH XUÂN ĐẠT | 04/06/2000 | Nam | Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 063 | TRƯƠNG ĐỨC ĐẠT | 02/05/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 064 | LÃ THỊ DIỆP | 15/09/2005 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 065 | MAI NGỌC DIỆP | 07/07/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 066 | MAI THỊ DIỆU | 21/06/1991 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 067 | MAI VĂN ĐÔNG | 03/10/2006 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 068 | TRẦN VĂN ĐÔNG | 16/02/1993 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 069 | MAI VĂN ĐỒNG | 27/05/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 070 | NGUYỄN VĂN DUẨN | 13/11/2006 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 071 | TRỊNH VĂN DUẨN | 01/09/1990 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 072 | NGUYỄN THỊ DỤC | 19/03/1973 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại H |
| 073 | HOÀNG VĂN ĐỨC | 16/03/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 074 | NGUYỄN MẠNH ĐỨC | 11/09/2006 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại H |
| 075 | PHẠM ANH ĐỨC | 02/01/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 076 | TRẦN VIỆT ĐỨC | 29/06/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 077 | TRỊNH VIỆT ĐỨC | 09/08/1991 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 078 | ĐINH THỊ THÙY DUNG | 06/10/1993 | Nữ | A1m | SH lần đầu L+H | |
| 079 | DƯƠNG THỊ DUNG | 03/02/1999 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 080 | HOÀNG THỊ DUNG | 25/07/2004 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 081 | LƯU THỊ DUNG | 16/05/1976 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 082 | TỐNG THÙY DUNG | 11/09/2001 | Nữ | Xã Hoạt Giang, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 083 | VŨ THỊ DUNG | 15/09/2002 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại H |
| 084 | VŨ THỊ DUNG | 08/03/2004 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 085 | MAI TIẾN DŨNG | 05/08/2006 | Nam | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 086 | MAI TIẾN DŨNG | 12/04/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 087 | MAI TIẾN DŨNG | 09/07/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 088 | MAI TUẤN DŨNG | 24/01/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 089 | MAI VĂN DŨNG | 01/03/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 090 | NGUYỄN MINH DŨNG | 10/07/2006 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 091 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | 06/05/2006 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 092 | NGUYỄN TRUNG DŨNG | 18/01/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 093 | PHẠM TIẾN DŨNG | 24/01/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 094 | TRẦN TUẤN DŨNG | 03/03/2007 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 095 | LÊ VĂN DƯƠNG | 29/04/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 096 | NGUYỄN TÀI DƯƠNG | 02/01/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 097 | TRƯƠNG VĂN DƯƠNG | 10/07/1986 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 098 | BÙI VĂN DUY | 03/04/1986 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 099 | HOÀNG KIM DUY | 21/09/2002 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 100 | TRẦN ANH DUY | 31/01/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 101 | VŨ VĂN DUY | 25/04/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 102 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | 16/02/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 103 | NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN | 13/02/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 104 | VŨ THỊ DUYÊN | 31/08/2005 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 105 | PHẠM THỊ GẤM | 01/01/1982 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 106 | PHẠM THỊ GẤM | 02/02/2001 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 107 | ĐÀO GIA GIA | 30/03/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 108 | ĐỖ PHẠM HƯƠNG GIANG | 09/05/2007 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 109 | MAI HƯƠNG GIANG | 04/04/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 110 | DƯƠNG THỊ HÀ | 20/11/1974 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 111 | MAI SỸ HÀ | 20/01/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Hưng Yên | A1m | SH lại L |
| 112 | MAI THỊ HÀ | 10/12/2000 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 113 | NGUYỄN THỊ HÀ | 12/10/1983 | Nữ | Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 114 | NGUYỄN VĂN HÀ | 06/09/1969 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 115 | PHẠM THỊ HÀ | 19/05/1986 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 116 | TRẦN THỊ HÀ | 22/09/1983 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 117 | VŨ THỊ NGỌC HÀ | 04/01/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 118 | VŨ VĂN HAI | 19/06/2001 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 119 | BÙI ĐẠI HẢI | 23/02/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 120 | MAI VĂN HẢI | 07/12/1993 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 121 | MAI VĂN HẢI | 23/03/1992 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 122 | NGUYỄN VĂN HẢI | 29/07/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 123 | PHẠM VĂN HẢI | 23/07/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 124 | NGUYỄN THỊ HÂN | 02/02/1987 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 125 | BÙI THỊ THANH HẰNG | 25/04/2007 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 126 | ĐÀO THÚY HẰNG | 03/06/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 127 | ĐỖ MINH HẰNG | 28/07/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 128 | MAI THỊ THÚY HẰNG | 17/01/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 129 | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | 05/03/2007 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 130 | NGUYỄN THU HẰNG | 10/12/2006 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 131 | MÃ THỊ HẠNH | 05/05/1994 | Nữ | Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 132 | MAI THỊ HẠNH | 03/05/1976 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 133 | TRẦN THỊ MỸ HẠNH | 26/09/2006 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 134 | LÊ NGUYỄN PHÚC HẬU | 24/01/2005 | Nam | Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 135 | HOÀNG THỊ HIÊN | 05/06/1985 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 136 | MÃ THỊ HIỀN | 10/02/1978 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 137 | MAI THỊ THU HIỀN | 06/04/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 138 | MAI THU HIỀN | 03/08/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 139 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 23/06/2007 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 140 | PHAN THỊ HIỀN | 15/08/1990 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 141 | TRẦN THỊ HIỀN | 15/12/2006 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 142 | TRẦN THỊ HIỀN | 30/09/2005 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 143 | TRẦN THU HIỀN | 03/04/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 144 | VŨ THỊ HIỀN | 14/03/1991 | Nữ | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 145 | TRỊNH VĂN HIỂN | 20/07/1983 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 146 | ĐÀO XUÂN HIỆP | 20/10/2006 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 147 | MAI ĐỨC HIỆP | 07/02/2007 | Nam | Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 148 | PHẠM VĂN HIỆP | 16/06/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 149 | HOÀNG THANH HIẾU | 04/04/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 150 | MAI TRỌNG HIẾU | 29/11/2006 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 151 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 19/06/1987 | Nam | Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại H |
| 152 | LÊ THỊ HINH | 20/08/1979 | Nữ | Xã Hoa Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 153 | ĐÀO THỊ HOA | 21/06/1981 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 154 | ĐỖ THỊ THANH HOA | 23/05/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 155 | PHẠM THỊ HOA | 12/09/1989 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 156 | VŨ THỊ HOA | 07/02/1990 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 157 | NGUYỄN THỊ HÒA | 27/06/1986 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 158 | MAI THỊ HOÀI | 25/10/2002 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 159 | MAI VĂN HOAN | 17/01/2007 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 160 | TRẦN MINH HOÀN | 28/03/2007 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 161 | MAI HOÀNG | 02/01/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 162 | NGUYỄN VIỆT HOÀNG | 25/06/2007 | Nam | Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | A1m | SH lần đầu L+H |
| 163 | NGUYỄN VIỆT HOÀNG | 01/01/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 164 | PHẠM BÁ HOÀNG | 24/10/2005 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 165 | PHẠM HUY HOÀNG | 20/03/2007 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 166 | ĐẶNG THỊ HỒNG | 05/09/2003 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 167 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 05/02/2007 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 168 | PHẠM MINH HỒNG | 05/11/2005 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 169 | MAI THỊ HUÂN | 06/09/1980 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 170 | ĐOÀN THỊ HUỆ | 10/03/1983 | Nữ | Xã Hoa Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 171 | ĐỖ VĂN HÙNG | 05/10/1987 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 172 | MAI ĐỨC PHÚ HÙNG | 15/06/2007 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 173 | MAI PHẠM HÙNG | 02/09/1973 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 174 | NGUYỄN TẤT HÙNG | 23/06/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 175 | PHẠM ĐỨC HÙNG | 03/09/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 176 | PHẠM TUẤN HÙNG | 02/01/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 177 | TRẦN VĂN HÙNG | 03/08/2006 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 178 | MAI VĂN HƯNG | 09/09/2006 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 179 | HỒ THỊ HƯƠNG | 31/05/1973 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 180 | MAI LAN HƯƠNG | 13/08/2007 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 181 | MỴ THỊ HƯƠNG | 02/05/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 182 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 10/10/1982 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 183 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 20/11/1975 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 184 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 26/12/2005 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 185 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 09/12/1975 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 186 | TRẦN THỊ THU HƯƠNG | 03/08/2005 | Nữ | Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 187 | TRẦN VĂN HƯỚNG | 18/12/1998 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 188 | TRƯƠNG THỊ MAI HƯỜNG | 15/07/2005 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 189 | MAI TRỌNG HOÀNG HUY | 21/12/2003 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 190 | NGÔ QUANG HUY | 18/01/2002 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 191 | NGUYỄN QUỐC HUY | 15/06/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 192 | PHẠM VĂN HUY | 12/04/2004 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 193 | TRỊNH NGỌC HUY | 24/01/2007 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 194 | PHẠM BÁ HUYÊN | 07/10/2006 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 195 | ĐINH THỊ KHÁNH HUYỀN | 27/05/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 196 | MAI THỊ KHÁNH HUYỀN | 06/12/2004 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 197 | MAI THỊ THANH HUYỀN | 15/05/2006 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 198 | MAI THỊ THU HUYỀN | 02/02/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 199 | MAI THU HUYỀN | 14/07/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 200 | NGUYỄN DIỆU HUYỀN | 21/05/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 201 | NGUYỄN KHÁNH HUYỀN | 29/01/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 202 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 06/01/2007 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 203 | PHAM THỊ HUYỀN | 23/06/1991 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 204 | PHẠM THỊ HUYỀN | 03/08/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 205 | PHẠM THỊ HUYỀN | 27/07/2003 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 206 | TRỊNH THỊ KHÁNH HUYỀN | 02/12/2005 | Nữ | Xã Vạn Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 207 | VŨ THỊ HUYỀN | 06/06/1988 | Nữ | Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh | A1m | SH lại H |
| 208 | MAI VĂN HUYNH | 13/09/2006 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 209 | NGUYỄN QUỐC KHẢI | 21/09/1990 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 210 | HOÀNG BẢO KHANG | 25/01/2007 | Nam | Xã Hoa Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 211 | MAI XUÂN KHANG | 11/07/2001 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 212 | HOÀNG ĐỨC KHÁNH | 14/06/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 213 | MAI ĐỨC KHÁNH | 29/07/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 214 | MAI TRỌNG KHÁNH | 07/10/2004 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 215 | NGUYỄN QUANG KHÁNH | 11/11/2005 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 216 | NGUYỄN TRỌNG KHIÊM | 26/07/2007 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 217 | PHẠM BÁCH KHOA | 26/11/2005 | Nam | A1m | SH lại L | |
| 218 | MAI HUY KIÊN | 22/10/2005 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 219 | MAI TRUNG KIÊN | 24/10/2006 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 220 | LÊ THỊ LÀI | 15/09/2007 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 221 | NGUYỄN TÙNG LÂM | 19/03/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 222 | TRỊNH THANH LÂM | 24/02/2007 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 223 | MAI THỊ HOA LAN | 25/04/2007 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 224 | NGUYỄN THỊ LAN | 11/11/1991 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 225 | TRỊNH THỊ LAN | 06/01/1988 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 226 | NGUYỄN THỊ LÀNH | 17/12/2006 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 227 | ĐÀO THỊ LÊ | 05/07/1993 | Nữ | Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 228 | DƯƠNG THỊ LỆ | 12/07/1995 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại H |
| 229 | NGUYỄN THANH LIÊM | 03/07/2007 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 230 | HÀ THỊ THÙY LIÊN | 11/10/1997 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 231 | LÃ THỊ LIÊN | 04/12/1992 | Nữ | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 232 | MAI THỊ LIÊN | 18/02/1976 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 233 | MAI THỊ LIÊN | 12/07/1984 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 234 | MAI THỊ LIÊN | 02/09/1982 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 235 | MAI THỊ THÚY LIÊN | 11/05/2007 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 236 | NGUYỄN THI LIÊN | 23/10/2005 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 237 | NGUYỄN THỊ LIÊN | 20/08/1970 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 238 | PHẠM THỊ MAI LIÊN | 13/07/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 239 | ĐỒNG THỊ LINH | 10/11/2006 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 240 | LÊ THỊ LINH | 08/07/1998 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 241 | LÊ THỊ NGỌC LINH | 19/11/1997 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 242 | MAI DIỆU LINH | 08/03/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 243 | MAI NGỌC PHƯƠNG LINH | 12/06/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 244 | MỴ DUY LINH | 02/01/2000 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 245 | NGÔ PHƯƠNG LINH | 30/04/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 246 | NGUYỄN THỊ HUYỀN LINH | 02/01/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 247 | NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH | 29/04/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 248 | PHẠM NGUYỄN THÙY LINH | 08/03/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 249 | PHẠM THẢO LINH | 14/02/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 250 | TRẦN THỊ DIỆU LINH | 01/07/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 251 | TRẦN THỊ THÙY LINH | 08/01/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 252 | VŨ PHƯƠNG LINH | 30/04/2007 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 253 | NGÔ THỊ LOAN | 05/06/1976 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 254 | ĐỖ THÀNH LỘC | 19/05/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 255 | MÃ VĂN LỘC | 02/01/1991 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 256 | LA THỊ LỢI | 12/01/1996 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 257 | VŨ VĂN LỢI | 22/02/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 258 | TRẦN VĂN LONG | 29/04/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 259 | TRƯƠNG VĂN LONG | 06/08/1991 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 260 | BÙI THỊ LỤA | 20/05/2003 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 261 | NGUYỄN THỊ LỤA | 10/06/2006 | Nữ | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 262 | THIỀU ĐÌNH LUÂN | 14/07/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 263 | NGUYỄN CÔNG LỰC | 03/04/2006 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 264 | HOÀNG ĐÌNH LƯƠNG | 14/11/2004 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 265 | LÊ VĂN LƯƠNG | 30/04/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 266 | MAI VĂN LƯƠNG | 10/07/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 267 | NGUYỄN HẢI LƯƠNG | 04/06/2007 | Nam | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 268 | NGUYỄN THỊ HUYỀN LƯƠNG | 02/01/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 269 | TRẦN ĐỨC LƯƠNG | 04/02/2005 | Nam | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 270 | TRẦN THỊ LUYÊN | 15/01/1979 | Nữ | Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | A1m | SH lại L+H |
| 271 | BÙI THỊ HƯƠNG LY | 12/09/2006 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 272 | LƯU HƯƠNG LY | 04/05/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 273 | PHẠM THỊ LY | 14/10/1995 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 274 | LÊ THỊ LÝ | 20/02/2005 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 275 | ĐỖ THỊ MAI | 19/10/1992 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 276 | NGÔ PHƯƠNG MAI | 28/08/2005 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 277 | NGÔ THỊ MAI | 20/08/1987 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 278 | NGUYỄN THANH MAI | 09/03/2007 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 279 | NGUYỄN THANH MAI | 25/01/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 280 | NGUYỄN THỊ MAI | 15/06/1997 | Nữ | Xã Định Hòa, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 281 | NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI | 18/10/2006 | Nữ | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 282 | BÙI NGỌC MẠNH | 26/03/1965 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 283 | MAI PHẠM HÙNG MẠNH | 30/03/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 284 | NGUYỄN DUY MẠNH | 17/01/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 285 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 07/01/2007 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 286 | TỐNG ĐỨC MẠNH | 28/03/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 287 | HUỲNH THỊ MÉN | 04/06/1988 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 288 | TRẦN THỊ MẾN | 09/10/1998 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 289 | DƯƠNG THỊ MINH | 21/07/1979 | Nữ | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 290 | HOÀNG VĂN TUẤN MINH | 17/06/2007 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 291 | MAI NHẬT MINH | 01/11/2006 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 292 | MAI THỊ MINH | 07/03/1984 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 293 | NGUYỄN HẢI MINH | 26/05/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 294 | NGUYỄN THANH MINH | 05/04/2006 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại H |
| 295 | TRẦN THỊ MINH | 12/09/1999 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 296 | DƯƠNG THỊ TRÀ MY | 27/11/2005 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 297 | MAI TRÀ MY | 30/05/2007 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 298 | PHẠM HÀ MY | 29/06/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 299 | PHẠM THỊ TRÀ MY | 14/02/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 300 | HỎATHỊ HOA MỸ | 11/03/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 301 | MAI VĂN MỸ | 26/01/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 302 | ĐÀO PHƯƠNG NAM | 12/04/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 303 | DƯƠNG THỊ NAM | 10/02/1980 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 304 | NGUYỄN HOÀI NAM | 23/08/2006 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 305 | NGUYỄN NHẬT NAM | 25/03/2007 | Nam | Xã Cẩm Tân, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 306 | MAI VĂN NĂM | 07/11/1994 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 307 | PHẠM VĂN NĂM | 27/02/1991 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 308 | MAI THỊ NGA | 10/02/1995 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 309 | NGUYỄN THỊ NGA | 28/06/1982 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 310 | TRẦN THỊ NGA | 03/01/1997 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 311 | TRẦN THỊ NGẢI | 23/12/1972 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 312 | ĐỖ THỊ HỒNG NGÁT | 19/11/2006 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 313 | NGUYỄN THỊ NGÁT | 10/10/2005 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 314 | NHỮ THỊ NGHĨA | 23/09/1987 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 315 | PHẠM VĂN NGHINH | 20/07/1989 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 316 | TRỊNH THỊ NGOAN | 25/03/2007 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 317 | ĐẶNG THỊ BÍCH NGỌC | 16/02/2007 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 318 | ĐỖ THỊ HỒNG NGỌC | 12/07/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 319 | MAI THỊ MINH NGỌC | 21/07/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 320 | MAI THU NGỌC | 29/03/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 321 | NGUYỄN HÀ KHÁNH NGỌC | 12/03/2007 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 322 | PHẠM HỒNG NGỌC | 17/06/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 323 | PHẠM THỊ NGỌC | 13/06/1995 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 324 | PHẠM THỊ NGỌC | 03/04/2003 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 325 | TRÌNH THỊ HỒNG NGỌC | 20/02/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 326 | LÃ MINH NGUYÊN | 25/04/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 327 | NGUYỄN ĐÌNH NGUYÊN | 29/05/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 328 | TRẦN VĂN NGUYÊN | 22/02/1997 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 329 | LẠI THỊ NGUYỆT | 28/12/1968 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 330 | MAI THỊ NGUYỆT | 05/10/1981 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 331 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | 10/10/1978 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 332 | TRẦN THỊ ÁNH NGUYỆT | 28/08/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 333 | MAI THỊ THANH NHÀN | 23/05/2005 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 334 | ĐẶNG THỊ YẾN NHI | 09/04/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 335 | LÃ MAI YẾN NHI | 27/01/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 336 | TRẦN VĂN NHIÊU | 07/10/1982 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 337 | HOÀNG THỊ QUỲNH NHƯ | 28/06/2007 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 338 | CAO THỊ NHUNG | 18/05/1989 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 339 | HOÀNG THỊ NHUNG | 25/12/1989 | Nữ | Xã Lộc Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lại L |
| 340 | LÊ THỊ NHUNG | 14/08/1996 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 341 | LÊ THỊ KIM NHUNG | 12/07/1997 | Nữ | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 342 | MAI THÙY NHUNG | 10/05/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 343 | NGUYỄN HỒNG NHUNG | 18/05/2007 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 344 | PHẠM THỊ NHUNG | 29/10/1997 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 345 | PHẠM THỊ HỒNG NHUNG | 23/02/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 346 | ĐỒNG THỊ NỮ | 08/03/2005 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 347 | LÊ THỊ KIỀU OANH | 09/03/2007 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 348 | MAI THỊ OANH | 26/04/2005 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 349 | NGUYỄN THỊ DIỆU OANH | 22/11/2004 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 350 | VŨ THỊ OANH | 12/06/2004 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 351 | NGUYỄN VĂN PHI | 02/02/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 352 | TRẦN VĂN PHI | 10/03/1970 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 353 | MAI TẤN PHONG | 24/06/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 354 | TRẦN VĂN PHONG | 30/04/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 355 | NGUYỄN HỮU PHÚC | 26/01/2007 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 356 | MÃ MINH PHỤNG | 14/01/2007 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 357 | BÙI THỊ THU PHƯƠNG | 17/03/2006 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 358 | HỎA THỊ PHƯƠNG | 03/11/1991 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 359 | LÊ MAI PHƯƠNG | 06/11/2000 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 360 | MÃ VĂN PHƯƠNG | 31/03/2007 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 361 | MAI THỊ PHƯƠNG | 21/03/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 362 | MAI THỊ PHƯƠNG | 02/04/1992 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 363 | MAI THỊ HÀ PHƯƠNG | 03/07/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 364 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 19/01/2005 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 365 | PHẠM THỊ PHƯƠNG | 17/05/1999 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 366 | NGÔ THỊ PHƯỢNG | 13/02/2007 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 367 | PHẠM THỊ PHƯỢNG | 22/02/1999 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 368 | PHẠM THỊ NHƯ PHƯỢNG | 19/03/2003 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại H |
| 369 | TRẦN THỊ PHƯỢNG | 19/04/1999 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 370 | TRỊNH ĐỨC QUÂN | 04/02/2007 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 371 | ĐINH VĂN QUANG | 03/02/2007 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 372 | PHẠM VĂN QUANG | 09/01/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 373 | TRẦN VĂN QUANG | 27/03/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 374 | TRẦN VĂN QUỐC | 09/06/2003 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 375 | VŨ ANH QUỐC | 20/07/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 376 | DƯƠNG VĂN QUÝ | 02/09/1984 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 377 | NGUYỄN THỊ QUYÊN | 26/03/2002 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại H |
| 378 | NGUYỄN VĂN QUYẾT | 26/06/1996 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 379 | LÊ VĂN QUYNH | 10/10/1990 | Nam | Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 380 | LÊ THỊ QUỲNH | 08/04/1998 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 381 | LÊ THỊ NHƯ QUỲNH | 02/07/2007 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 382 | MAI THỊ HƯƠNG QUỲNH | 26/08/1996 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 383 | NGUYỄN MAI QUỲNH | 11/06/2007 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 384 | NGUYỄN PHƯƠNG QUỲNH | 28/03/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 385 | PHẠM THỊ NHƯ QUỲNH | 11/06/2007 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 386 | THỊNH NHƯ QUỲNH | 15/08/2007 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 387 | TRẦN THẢO QUỲNH | 26/03/2007 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 388 | VŨ TUẤN QUỲNH | 25/01/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 389 | MAI VĂN SANG | 21/01/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 390 | NGUYỄN TẤN SANG | 05/03/2005 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 391 | NGUYỄN THỊ SÁNG | 05/02/1993 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 392 | MAI ĐÌNH SƠN | 04/07/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 393 | MAI NGỌC SƠN | 26/03/2000 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 394 | MAI NGUYỄN NGỌC SƠN | 03/11/2006 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 395 | NGUYỄN TÀI SƠN | 25/03/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 396 | NGUYỄN VĂN SƠN | 16/11/2000 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 397 | TRẦN VĂN SƠN | 25/12/1994 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 398 | TRỊNH VŨ THÁI SƠN | 17/12/2002 | Nam | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 399 | VŨ VĂN SƠN | 10/06/1958 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 400 | THỊNH VĂN SỸ | 09/09/1989 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 401 | BÙI NGỌC TÁC | 04/10/1979 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 402 | NGUYỄN ĐÌNH TÀI | 10/08/2000 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 403 | ĐỖ VĂN TÂM | 24/01/1994 | Nam | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 404 | NGUYỄN TÀI TÂM | 01/01/2004 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 405 | MAI THỊ THẮM | 03/06/1983 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 406 | MAI THỊ THẮM | 05/11/1989 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 407 | NGUYỄN VĂN THẮNG | 20/07/2006 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 408 | ĐỖ THỊ THANH | 14/04/2006 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 409 | MAI DUY THANH | 09/06/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 410 | PHẠM QUANG THANH | 09/01/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 411 | TRẦN THỊ PHƯƠNG THANH | 16/03/2006 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 412 | TRẦN VĂN THANH | 05/08/2004 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 413 | ĐOÀN TRUNG THÀNH | 01/01/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 414 | NGUYỄN CÔNG THÀNH | 15/06/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 415 | NGUYỄN HOÀNG THÀNH | 19/05/2007 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 416 | ĐOÀN THỊ THANH THẢO | 10/07/1999 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 417 | HOÀNG THỊ THẢO | 03/12/2006 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 418 | LƯU PHƯƠNG THẢO | 20/09/2004 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 419 | MAI PHƯƠNG THẢO | 21/05/2006 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 420 | MAI THỊ THẢO | 14/11/2005 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 421 | MAI THỊ NGỌC THẢO | 07/07/2005 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 422 | NGUYỄN THỊ THẢO | 09/04/1989 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 423 | NGUYỄN THỊ THẢO | 02/03/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 424 | NGUYỄN THỊ THU THẢO | 30/04/1991 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 425 | PHAN THỊ THẢO | 05/08/1993 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 426 | TRẦN THỊ THẢO | 05/05/1978 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 427 | TRẦN THỊ THANH THẢO | 09/06/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 428 | TRẦN THU THẢO | 06/05/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 429 | HOÀNG VĂN THẾ | 22/11/2004 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 430 | HOÀNG THỊ THÊM | 02/09/2002 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 431 | MAI ĐỨC THIỆN | 18/02/2007 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 432 | DƯƠNG ĐÌNH THIẾT | 10/01/1992 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 433 | LÊ ĐỨC THỌ | 02/01/2005 | Nam | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại H |
| 434 | NGUYỄN THỊ THOA | 02/07/1978 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 435 | BÙI THỊ THƠM | 15/08/1975 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 436 | NGUYỄN THỊ THU | 17/05/1987 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 437 | TRẦN VĂN THU | 20/10/2003 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 438 | TRƯƠNG THỊ THU | 04/10/2004 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 439 | MAI THỊ MINH THƯ | 23/03/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 440 | TRẦN NGUYỄN ANH THƯ | 07/02/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 441 | TRẦN THỊ THỨC | 01/03/2003 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 442 | LÊ THỊ MAI THƯƠNG | 27/08/2003 | Nữ | Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 443 | TRẦN THỊ THƯƠNG | 22/02/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 444 | HOÀNG THỊ THÚY | 06/03/1985 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 445 | LÊ THIỀU THÚY | 05/03/1990 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 446 | MAI PHƯƠNG THÚY | 17/04/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 447 | MAI THỊ THÚY | 06/03/2001 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 448 | NGUYỄN THỊ THÚY | 05/06/1993 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 449 | NGUYỄN THỊ THÚY | 25/01/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 450 | PHẠM PHƯƠNG THÚY | 10/10/2006 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 451 | PHẠM THỊ THU THÚY | 15/05/2005 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 452 | TRƯƠNG THỊ THÚY | 22/01/1983 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 453 | VŨ THỊ THÙY | 28/12/1994 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 454 | HOÀNG THỊ THỦY | 08/03/2007 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 455 | NGUYỄN THỊ THỦY | 03/01/2007 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 456 | PHẠM THỊ THỦY | 19/05/1984 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 457 | TRỊNH XUÂN TIẾN | 28/07/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 458 | NGUYỄN ANH TIỆP | 27/05/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 459 | TRỊNH VĂN TIỆP | 30/06/2005 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 460 | ĐÀO VĂN TÌNH | 24/07/2006 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 461 | TRẦN VĂN TOẢN | 17/04/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 462 | TRẦN THỊ TỐT | 05/06/1992 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 463 | HUỲNH THỊ THU TRANG | 28/09/2003 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 464 | NGHIÊM THỊ THÙY TRANG | 08/03/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 465 | NGUYỄN THỊ TRANG | 05/11/2002 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 466 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | 03/11/2006 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 467 | PHẠM THỊ TRANG | 07/01/1994 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 468 | PHẠM THỊ HÀ TRANG | 27/06/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 469 | PHẠM THU TRANG | 18/05/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 470 | MAI QUÝ TRỌNG | 05/09/2004 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 471 | TRẦN XUÂN TRỌNG | 30/01/2002 | Nam | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 472 | ĐÀO VĂN TRUNG | 28/01/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 473 | MAI QUỐC TRUNG | 11/01/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 474 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 30/11/2006 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 475 | NGUYỄN THÀNH TRUNG | 03/06/2007 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 476 | PHẠM MINH TRUNG | 04/07/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 477 | VŨ ĐÌNH TRUNG | 31/12/2004 | Nam | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 478 | NGUYỄN NAM TRƯỜNG | 06/04/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 479 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 28/07/2004 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 480 | TRẦN NGỌC TRƯỜNG | 22/09/2004 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 481 | TRẦN QUỐC TRƯỜNG | 07/03/2006 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 482 | TRẦN VĂN TRƯỜNG | 15/02/1986 | Nam | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 483 | VŨ VĂN TRƯỜNG | 09/03/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 484 | DƯƠNG TẤT TUÂN | 10/04/2000 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 485 | MAI QUỐC TUÂN | 04/02/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 486 | TRỊNH VĂN TUÂN | 29/07/2006 | Nam | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 487 | MAI ANH TUẤN | 01/01/2007 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 488 | NGUYỄN VĂN TUẤN | 23/02/2007 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 489 | NGUYỄN VĂN TUẤN | 29/06/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 490 | MAI HUY TÙNG | 01/05/2007 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 491 | TRẦN THỊ TƯƠI | 20/12/1979 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 492 | ĐINH THỊ HỒNG TUYẾN | 28/06/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 493 | NGUYỄN THỊ TUYẾN | 01/02/1971 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 494 | TRẦN VĂN TUYỀN | 21/04/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 495 | NGÔ THỊ TUYẾT | 16/08/1984 | Nữ | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 496 | LƯƠNG THỊ ƯỜNG | 02/11/1990 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 497 | LÊ TƯỜNG UYÊN | 11/10/2003 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 498 | NGUYỄN THỊ UYÊN | 02/09/2000 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 499 | LÊ THÚY VÂN | 20/01/2007 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 500 | TRẦN MINH VĂN | 18/04/2007 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 501 | NGUYỄN HỮU VẠN | 08/07/1988 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 502 | NGUYỄN VĂN VIÊN | 12/04/1984 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 503 | HOÀNG TIẾN VIỆT | 28/03/2007 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 504 | MAI VĂN VINH | 12/11/1986 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 505 | NGHIÊM VĂN VINH | 26/12/2006 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 506 | NGUYỄN HỮU VINH | 06/03/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 507 | LƯU ANH VŨ | 28/04/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 508 | NGUYỄN TOÀN VŨ | 18/07/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 509 | TRẦN THỊ XINH | 19/02/2001 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 510 | TRẦN THỊ XINH | 28/12/1980 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 511 | HỒ THỊ XOAN | 06/02/1995 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L+H |
| 512 | ĐÀO THỊ XUÂN | 17/01/1987 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 513 | HÀ THỊ XUYẾN | 06/08/2001 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 514 | TRẦN THỊ XUYẾN | 27/03/2007 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 515 | TRẦN THỊ XUYẾN | 10/08/2006 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 516 | NGUYỄN THỊ YÊN | 29/09/1978 | Nữ | Xã Hoạt Giang, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại H |
| 517 | DƯƠNG THỊ HẢI YẾN | 23/08/2004 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 518 | LÊ PHI YẾN | 23/07/2003 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 519 | MAI THỊ YẾN | 13/09/1993 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L |
| 520 | NGUYỄN THỊ YẾN | 08/01/2007 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 521 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 26/08/2004 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
