| SBD | Họ và tên | Ngày sinh | GT | Nơi cư trú | Hạng GPLX | Nội dung SH |
| 001 | BÙI TUẤN ANH | 01/04/2006 | Nam | Xã Vân Du, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 002 | ĐOÀN THỊ QUỲNH ANH | 29/09/2006 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 003 | LẠI VÂN ANH | 25/06/2007 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 004 | MÃ THỊ KIM ANH | 01/08/2006 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 005 | MAI THỊ QUỲNH ANH | 18/07/2005 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 006 | NGUYỄN HOÀNG ANH | 23/06/2006 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 007 | NGUYỄN THỊ TRÂM ANH | 20/12/2006 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 008 | NGUYỄN TUẤN ANH | 08/05/2007 | Nam | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 009 | NGUYỄN VIẾT ANH | 29/11/2004 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 010 | PHẠM NGỌC ANH | 24/08/2005 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 011 | PHẠM NHẬT ANH | 03/03/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 012 | LÊ THỊ ÁNH | 18/10/1998 | Nữ | Xã Cát Ngạn, Tỉnh Nghệ An | A1m | SH lần đầu L+H |
| 013 | LÊ THỊ NGỌC ÁNH | 31/07/2006 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 014 | MAI THỊ NGỌC ÁNH | 22/12/2006 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 015 | NGUYỄN THỊ ÁNH | 28/02/1985 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 016 | PHẠM NGỌC ÁNH | 20/10/2006 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 017 | VŨ THỊ NGỌC ÁNH | 24/03/2004 | Nữ | Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | A1m | SH lần đầu L+H |
| 018 | HOÀNG VĂN BẮC | 08/08/1985 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 019 | LÊ VĂN BẰNG | 02/11/2006 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 020 | MAI THỊ BÌNH | 28/11/1986 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 021 | NGUYỄN THỊ BÌNH | 22/03/1993 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 022 | TRẦN VĂN CẢNH | 17/06/2004 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 023 | ĐÀO MINH CHÂU | 25/06/2005 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 024 | ĐẶNG THỊ LINH CHI | 10/06/2007 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 025 | MAI THỊ KIM CHI | 03/10/2005 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 026 | NGUYỄN NGỌC KIM CHI | 30/01/2001 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 027 | PHẠM THỊ KIM CHI | 29/01/2007 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 028 | TỐNG THẢO CHI | 15/07/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 029 | NGUYỄN MINH CHIẾN | 20/01/2007 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 030 | PHẠM THỊ CHÍN | 10/07/1987 | Nữ | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 031 | PHẠM VĂN CHINH | 16/03/1996 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 032 | TRẦN VĂN CHÍNH | 03/09/2005 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 033 | LÊ VĂN CHUNG | 22/04/2005 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 034 | MAI VĂN CHUNG | 25/06/1992 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 035 | VŨ VĂN CHƯỜNG | 19/10/2006 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 036 | ĐÀO VĂN CÔNG | 26/12/1990 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 037 | MÃ HUY CƯỜNG | 28/07/2006 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 038 | TRẦN VĂN CƯỜNG | 23/01/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 039 | PHẠM KHẮC ĐĂNG | 01/04/1971 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 040 | TÔN THỊ ĐÀO | 05/08/1990 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 041 | BÙI TIẾN ĐẠT | 16/01/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 042 | NGUYỄN ĐÌNH ĐẠT | 02/10/2004 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 043 | NGUYỄN QUỐC ĐẠT | 20/07/1950 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 044 | TRỊNH XUÂN ĐẠT | 04/06/2000 | Nam | Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 045 | DƯƠNG MINH DIỆP | 05/01/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 046 | TỐNG THỊ DINH | 10/02/1992 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 047 | LÊ VĂN ĐỈNH | 02/09/2004 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 048 | PHAN VĂN ĐỎ | 10/10/1975 | Nam | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 049 | MAI VĂN DOANH | 23/03/1990 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 050 | MAI VĂN ĐÔNG | 03/10/2006 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 051 | VŨ PHƯƠNG ĐÔNG | 06/10/2000 | Nam | Xã Vân Du, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 052 | TRỊNH XUÂN DỰ | 21/07/1985 | Nam | Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 053 | NGUYỄN VIỆT ĐỨC | 26/07/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 054 | THỊNH XUÂN ĐỨC | 02/02/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 055 | TRỊNH THỊ ĐỨC | 05/11/2002 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 056 | TRỊNH VIỆT ĐỨC | 09/08/1991 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 057 | LÊ THỊ DUNG | 03/03/1981 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 058 | LÊ THỊ DUNG | 29/03/1998 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 059 | LÊ THÙY DUNG | 28/11/2006 | Nữ | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 060 | NGUYỄN THỊ DUNG | 02/07/2006 | Nữ | Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 061 | PHẠM THỊ DUNG | 17/10/1989 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 062 | TỐNG THÙY DUNG | 11/09/2001 | Nữ | Xã Hoạt Giang, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 063 | VÕ THỊ DUNG | 09/09/1998 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 064 | VŨ THỊ DUNG | 08/03/2004 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 065 | MAI PHẠM DŨNG | 13/11/2002 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 066 | MAI TIẾN DŨNG | 06/01/2004 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 067 | MAI TIẾN DŨNG | 05/08/2006 | Nam | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 068 | MAI THỊ DƯƠNG | 02/02/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 069 | NGUYỄN ĐỨC DƯƠNG | 05/01/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 070 | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | 22/11/2006 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 071 | TRƯƠNG VĂN DƯƠNG | 10/07/1986 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 072 | BÙI VĂN DUY | 03/04/1986 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 073 | MAI NGỌC DUY | 29/06/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 074 | TRẦN ĐỨC DUY | 02/09/2006 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 075 | LÊ THỊ DUYÊN | 08/09/1990 | Nữ | Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 076 | MAI THỊ GIANG | 15/07/1996 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 077 | PHẠM THỊ XUÂN GIANG | 24/03/1988 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 078 | TRẦN THỊ GIANG | 02/08/1995 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 079 | PHẠM THỊ GIÁP | 10/11/1985 | Nữ | Xã Vạn Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 080 | LÊ THỊ THÚY HÀ | 28/11/1983 | Nữ | Xã Ngọc Trạo, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 081 | MAI SỸ HÀ | 20/01/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Hưng Yên | A1m | SH lần đầu L+H |
| 082 | NGUYỄN THỊ HÀ | 12/10/1983 | Nữ | Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 083 | PHẠM THU HÀ | 13/01/2007 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Hưng Yên | A1m | SH lần đầu L+H |
| 084 | VŨ VĂN HAI | 19/06/2001 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 085 | HOÀNG TRỌNG HẢI | 10/06/1993 | Nam | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 086 | LÊ THỊ THANH HẢI | 17/06/2005 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 087 | TRỊNH NGỌC HẢI | 17/04/2003 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 088 | BÙI THỊ HẰNG | 28/11/2005 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 089 | LƯU THỊ HẰNG | 22/10/1988 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 090 | MAI THỊ THÚY HẰNG | 17/01/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 091 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 11/08/1974 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 092 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 11/02/2000 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 093 | NGUYỄN THU HẰNG | 10/12/2006 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 094 | PHẠM THỊ HẰNG | 01/01/1982 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 095 | TRẦN THỊ HẰNG | 23/01/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 096 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 05/11/2004 | Nữ | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 097 | TRẦN THỊ MỸ HẠNH | 26/09/2006 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 098 | NGUYỄN HỮU HẢO | 12/12/2004 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 099 | MÃ THỊ HẬU | 25/07/1987 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 100 | MAI THỊ HẬU | 30/04/2003 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 101 | LÊ THU HIỀN | 12/02/2006 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 102 | MÃ THỊ HIỀN | 10/02/1978 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 103 | NGUYỄN NGỌC HIỀN | 18/04/2007 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 104 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 28/12/2003 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 105 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | 20/11/2004 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 106 | VI THỊ HIỀN | 25/05/1990 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 107 | VŨ THỊ HIỀN | 14/03/1991 | Nữ | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 108 | VŨ THỊ HIỀN | 05/07/1986 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 109 | TRỊNH VĂN HIỂN | 20/07/1983 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 110 | MAI ĐỨC HIỆP | 07/02/2007 | Nam | Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 111 | PHẠM VĂN HIỆP | 02/06/1984 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 112 | MAI NHỮ HIẾU | 22/07/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 113 | MAI TRỌNG HIẾU | 29/11/2006 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 114 | MAI VĂN HIẾU | 09/09/1993 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 115 | NGUYỄN VĂN HIẾU | 28/07/2006 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 116 | ĐỖ THỊ HOA | 17/11/1997 | Nữ | Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H |
| 117 | KHƯƠNG THỊ HOA | 11/10/2001 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 118 | NGUYỄN THỊ HOA | 23/10/2005 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 119 | PHẠM THỊ HOA | 25/06/1970 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 120 | TRẦN THỊ HOA | 24/11/1995 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 121 | TRỊNH THỊ HOA | 17/02/1983 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 122 | VI THỊ HOA | 20/09/1972 | Nữ | Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 123 | VŨ THỊ HOA | 01/02/1963 | Nữ | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 124 | HÀ THỊ HÒA | 12/04/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 125 | MAI THỊ HÒA | 21/07/2005 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 126 | LÊ HOÀI | 16/08/1979 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 127 | NGUYỄN THỊ THU HOÀI | 27/09/2002 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 128 | MAI HỮU HOÀNG | 05/04/2007 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 129 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | 18/01/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 130 | ĐẶNG THỊ HỒNG | 05/09/2003 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 131 | ĐINH THỊ HỒNG | 03/02/1998 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 132 | NGÔ THỊ HỒNG | 28/08/1997 | Nữ | Xã Tiên Trang, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 133 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 04/09/2000 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 134 | MAI THỊ HUÂN | 06/09/1980 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 135 | ĐỖ VĂN HÙNG | 05/10/1987 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 136 | MAI PHẠM HÙNG | 02/09/1973 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 137 | HÀ THỊ HƯƠNG | 18/08/2004 | Nữ | Xã Hợp Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 138 | HOÀNG THỊ HƯƠNG | 12/12/1999 | Nữ | Xã Tiên Điền, Tỉnh Hà Tĩnh | A1m | SH lần đầu L+H |
| 139 | MAI THỊ LAN HƯƠNG | 19/04/1988 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 140 | PHAN THỊ HƯƠNG | 19/10/1983 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 141 | TRẦN THỊ HƯƠNG | 26/03/1990 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 142 | TRẦN THỊ HƯƠNG | 28/12/2005 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 143 | TRẦN THỊ NGỌC HƯƠNG | 13/01/2002 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 144 | TRẦN THỊ THU HƯƠNG | 03/08/2005 | Nữ | Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 145 | LÊ THỊ HƯỚNG | 09/06/1982 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 146 | LƯƠNG GIA HUY | 04/09/2006 | Nam | P. An Hưng, TP. Thanh Hóa, T. Thanh Hóa | A1 | SH lại L+H |
| 147 | BÙI THỊ MINH HUYỀN | 26/07/2000 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 148 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 15/02/1982 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 149 | NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN | 06/03/2006 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 150 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 24/01/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 151 | VŨ THỊ HUYỀN | 06/06/1988 | Nữ | Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh | A1m | SH lần đầu L+H |
| 152 | MAI TRỌNG KHÁNH | 07/10/2004 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 153 | NGUYỄN QUANG KHÁNH | 15/01/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 154 | NGUYỄN QUANG KHÁNH | 11/11/2005 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 155 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 02/01/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 156 | NGUYỄN TRỌNG KHIÊM | 26/07/2007 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 157 | PHẠM BÁCH KHOA | 26/11/2005 | Nam | Phường Nam Cường, Tỉnh Lào Cai | A1m | SH lần đầu L+H |
| 158 | VI LINH KHƯƠNG | 05/09/1995 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 159 | LƯƠNG THỊ KHUYÊN | 04/01/2004 | Nữ | Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 160 | HOÀNG TRUNG KIÊN | 07/01/2005 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 161 | MAI TRUNG KIÊN | 23/02/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 162 | MAI THỊ KIM | 16/04/1997 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 163 | MAI VĂN LAI | 20/02/1993 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 164 | NGUYỄN VĂN LÂM | 20/10/2006 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 165 | NGUYỄN THỊ LAN | 11/11/1991 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 166 | TRẦN NGỌC LAN | 28/08/2003 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 167 | TRẦN THỊ LAN | 15/02/1991 | Nữ | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | A1m | SH lần đầu L+H |
| 168 | BÙI THỊ LÁNG | 05/01/1980 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 169 | LÃ THỊ LANH | 10/01/1990 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 170 | ĐÀO THỊ LÊ | 05/07/1993 | Nữ | Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 171 | NGUYỄN THỊ LỆ | 25/07/2004 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 172 | TRẦN THỊ LỆ | 23/04/2000 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 173 | HÀ THỊ THÙY LIÊN | 11/10/1997 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 174 | HOÀNG THỊ LIÊN | 10/06/1983 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 175 | LÃ THỊ LIÊN | 04/12/1992 | Nữ | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 176 | MAI THỊ LIÊN | 18/02/1976 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 177 | MAI THỊ LIÊN | 12/07/1984 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 178 | NGUYỄN THỊ LIÊN | 24/08/1994 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 179 | NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN | 12/09/2003 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 180 | NÔNG THỊ LIÊN | 12/06/1986 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 181 | BÙI THÙY LINH | 05/12/2004 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 182 | ĐỖ QUANG LINH | 17/03/2004 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 183 | ĐỒNG THỊ LINH | 10/11/2006 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 184 | LẠI THỊ LINH | 21/08/2003 | Nữ | Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 185 | LÊ THỊ LINH | 20/04/1992 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 186 | MA THỊ LINH | 14/05/2005 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 187 | MAI ĐỖ NGỌC LINH | 24/12/2005 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 188 | NGHIÊM VĂN LINH | 28/02/1988 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 189 | NGUYỄN CHÍ LINH | 26/03/2006 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 190 | NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH | 24/01/2002 | Nữ | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 191 | TRẦN KHÁNH LINH | 27/10/2006 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 192 | TRẦN MAI LINH | 22/09/2003 | Nữ | Xã Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ | A1m | SH lần đầu L+H |
| 193 | LÊ THỊ LOAN | 02/02/1989 | Nữ | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 194 | MAI THỊ LOAN | 12/04/1975 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 195 | MAI THỊ LOAN | 20/07/1987 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 196 | NGÔ THỊ LOAN | 05/06/1976 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 197 | NGUYỄN THỊ LOAN | 21/06/1993 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 198 | NGUYỄN THỊ LOAN | 25/03/1991 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 199 | NGUYỄN THỊ LỘC | 10/10/1969 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 200 | TRỊNH TẤN LỘC | 17/06/2007 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 201 | NGUYỄN HỮU LONG | 08/01/2007 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 202 | TÔN ĐỨC LONG | 12/11/2006 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 203 | TRƯƠNG VĂN LONG | 06/08/1991 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 204 | MAI THỊ LUẠ | 05/11/1987 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 205 | NGUYỄN THỊ LỤA | 10/06/2006 | Nữ | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 206 | NGUYỄN THỊ HỒNG LỤA | 02/01/1989 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 207 | NGUYỄN THIỆN LUÂN | 09/10/1999 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 208 | HOÀNG ĐÌNH LƯƠNG | 14/11/2004 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 209 | HOÀNG THỊ LƯƠNG | 09/01/2004 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 210 | MAI CAO LƯƠNG | 08/06/1998 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 211 | TRẦN THỊ LUYÊN | 15/01/1979 | Nữ | Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | A1m | SH lần đầu L+H |
| 212 | BÙI THỊ HƯƠNG LY | 12/09/2006 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 213 | MAI VĂN LÝ | 13/08/2004 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 214 | VŨ THỊ LÝ | 19/05/1971 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 215 | VŨ THỊ LÝ | 28/12/1974 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 216 | ĐỖ THỊ MAI | 19/10/1992 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 217 | MAI THỊ SAO MAI | 28/09/2003 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 218 | NGUYỄN THỊ MAI | 26/11/1991 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 219 | NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI | 18/10/2006 | Nữ | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 220 | PHẠM THỊ MAI | 08/03/1984 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 221 | TRẦN THỊ MAI | 07/03/1990 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 222 | VŨ THỊ MAI | 18/05/1982 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 223 | NGUYỄN BÁ MẠNH | 24/07/2007 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 224 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 01/02/2006 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 225 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 07/01/2007 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 226 | TRƯƠNG XUÂN MẠNH | 24/03/1973 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 227 | TRỊNH THỊ MẾN | 15/05/1996 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 228 | DƯƠNG THỊ MINH | 21/07/1979 | Nữ | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 229 | MAI THỊ MINH | 07/03/1984 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 230 | PHẠM QUANG MINH | 05/01/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 231 | TRẦN THỊ MINH | 10/04/1982 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 232 | DƯƠNG THỊ TRÀ MY | 27/11/2005 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 233 | TRỊNH HÀ MY | 21/11/2005 | Nữ | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 234 | TRƯƠNG DIỄM MY | 25/01/2007 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 235 | VŨ THỊ TRÀ MY | 31/08/2006 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 236 | MAI THỊ MỴ | 16/10/2005 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 237 | NGUYỄN THỊ NA | 18/03/2006 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 238 | QUANG THỊ NA | 30/04/2003 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 239 | MAI VĂN NAM | 29/08/1994 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 240 | NGUYỄN HẢI NAM | 07/09/2006 | Nam | Xã Vĩnh Hải, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H |
| 241 | NGUYỄN NGỌC NAM | 01/10/1979 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 242 | PHẠM NGUYỄN NHẬT NAM | 28/11/2006 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 243 | MAI THÚY NGA | 01/07/2002 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 244 | PHẠM THỊ NGÀ | 20/07/2003 | Nữ | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 245 | TRẦN THỊ NGẢI | 23/12/1972 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 246 | ĐỖ THỊ HỒNG NGÁT | 19/11/2006 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 247 | VŨ THỊ NGÁT | 01/01/1997 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 248 | MAI VĂN NGHĨA | 15/12/2006 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 249 | PHẠM VĂN NGHINH | 20/07/1989 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 250 | DƯƠNG THỊ NGOAN | 16/11/1984 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 251 | MAI THỊ NGOAN | 22/04/1998 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 252 | PHẠM THỊ NGOÃN | 13/09/1989 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 253 | LÊ THỊ NGỌC | 04/11/2002 | Nữ | Phường Trúc Lâm, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 254 | MAI LÊ ÁNH NGỌC | 09/10/2006 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 255 | MAI THỊ NGỌC | 14/09/1996 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 256 | NGUYỄN THỊ NGỌC | 03/04/1994 | Nữ | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 257 | PHẠM THỊ NGỌC | 03/04/2003 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 258 | TRỊNH HỒNG NGỌC | 16/12/2006 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 259 | HOÀNG THỊ PHƯƠNG NGUYÊN | 10/08/2006 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 260 | NGUYỄN ĐÌNH NGUYÊN | 29/05/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 261 | NGUYỄN THỦY NGUYÊN | 12/02/2005 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 262 | HOÀNG THỊ NGUYỆT | 19/05/1994 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 263 | MAI ÁNH NGUYỆT | 05/07/2006 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 264 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | 10/10/1978 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 265 | ĐÀO THỊ NHÀN | 05/10/1973 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 266 | BÙI THỊ YẾN NHI | 26/07/2007 | Nữ | Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 267 | LÊ THỊ NHI | 14/05/2005 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 268 | ĐẶNG TÂM NHƯ | 07/07/2007 | Nữ | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 269 | LÊ THỊ NHƯ | 04/09/2003 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 270 | ĐÀO THỊ NHUNG | 10/05/1997 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 271 | HÀ THỊ NHUNG | 14/01/1994 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 272 | HOÀNG THỊ NHUNG | 25/12/1989 | Nữ | Xã Lộc Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H |
| 273 | LÊ THỊ NHUNG | 14/08/1996 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 274 | LÊ THỊ NHUNG | 20/02/1976 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 275 | LÊ THỊ KIM NHUNG | 12/07/1997 | Nữ | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 276 | MAI THỊ NHUNG | 28/04/1991 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 277 | MAI THỊ HỒNG NHUNG | 02/08/2005 | Nữ | Xã Hoạt Giang, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 278 | PHẠM THỊ NHUNG | 29/10/1997 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 279 | PHẠM THỊ NHUNG | 10/03/1998 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 280 | TRẦN THỊ NHUNG | 02/09/2000 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 281 | VŨ THỊ NHUNG | 10/07/2005 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 282 | ĐỒNG THỊ NỮ | 08/03/2005 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 283 | MAI THỊ NƯƠNG | 20/08/1982 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 284 | MAI THỊ OANH | 01/09/2005 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 285 | NGUYỄN THỊ OANH | 22/04/1999 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 286 | MAI THỊ PHẤN | 16/05/1977 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 287 | TRẦN VĂN PHI | 10/03/1970 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 288 | LÃ VĂN PHONG | 14/04/1994 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 289 | LÊ ĐĂNG PHONG | 02/07/2004 | Nam | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 290 | MAI PHẠM TUẤN PHONG | 20/10/2006 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 291 | TRỊNH VĂN PHONG | 08/08/1991 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 292 | VŨ VĂN PHONG | 13/07/1998 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 293 | MAI XUÂN PHÚ | 02/01/2007 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 294 | NGUYỄN HỮU PHÚC | 22/08/2006 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 295 | TỐNG XUÂN PHƯỚC | 25/04/2006 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 296 | LÊ THU PHƯƠNG | 26/08/2003 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 297 | MAI THỊ HUYỀN PHƯƠNG | 27/07/2006 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 298 | PHẠM BÁ PHƯƠNG | 29/03/2003 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 299 | PHẠM MINH PHƯƠNG | 27/06/2006 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 300 | TRỊNH THỊ PHƯƠNG | 06/07/1987 | Nữ | Xã Bảo Đài, Tỉnh Bắc Ninh | A1m | SH lần đầu L+H |
| 301 | TRƯƠNG THỊ THÙY PHƯƠNG | 11/10/2004 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 302 | TRƯƠNG VIỆT PHƯƠNG | 08/12/2006 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 303 | VŨ VĂN PHƯƠNG | 22/06/2005 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 304 | VŨ VĂN PHƯƠNG | 19/01/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 305 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 01/10/1973 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 306 | PHẠM THỊ PHƯỢNG | 13/03/1995 | Nữ | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 307 | NGHIÊM MINH QUÂN | 06/01/2007 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 308 | NGUYỄN VĂN QUÂN | 21/10/2006 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 309 | PHẠM VĂN QUÂN | 20/07/2006 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 310 | TRƯƠNG ANH QUÂN | 31/01/2007 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 311 | NGUYỄN THỊ QUẾ | 10/10/1995 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 312 | TRƯƠNG NGỌC QUẾ | 01/12/1976 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 313 | VŨ HÙNG NAM QUỐC | 11/09/2002 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 314 | VŨ NGỌC QUỐC | 08/03/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 315 | HOÀNG THỊ QUY | 15/06/1986 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 316 | NGUYỄN THỊ QUY | 05/05/1992 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 317 | HOÀNG THỊ QUÝ | 03/05/1993 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 318 | HOÀNG THỊ QUYÊN | 18/12/1996 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 319 | HOÀNG VĂN QUYẾT | 12/04/2002 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 320 | LÊ VĂN QUYNH | 10/10/1990 | Nam | Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 321 | BÙI MẠNH QUỲNH | 26/09/2005 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 322 | ĐỖ THỊ THÚY QUỲNH | 01/01/2006 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 323 | NGÔ THỊ QUỲNH | 08/01/1997 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 324 | PHẠM THỊ SÂM | 21/06/1983 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 325 | NGUYỄN THỊ SÁNG | 05/02/1993 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 326 | TRẦN THỊ SÁNG | 17/04/2004 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 327 | ĐẶNG VĂN SƠN | 10/05/1999 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 328 | NGUYỄN VĂN SƠN | 07/03/2007 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 329 | NGUYỄN VĂN SƠN | 20/12/1978 | Nam | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 330 | VŨ VĂN SƠN | 10/06/1958 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 331 | HOÀNG VĂN TÁ | 12/03/1985 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 332 | PHẠM VĂN TÁ | 23/10/2004 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 333 | VŨ VĂN TÀI | 20/11/1986 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 334 | NGUYỄN ĐÌNH TAM | 26/08/2002 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 335 | MÃ THỊ TÁM | 11/05/1983 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 336 | NGUYỄN THỊ TÁM | 10/12/1971 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 337 | BÙI THỊ TÂM | 25/07/1986 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 338 | ĐỖ VĂN TÂM | 24/01/1994 | Nam | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 339 | NGUYỄN THỊ TÚ TÂM | 20/10/1992 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 340 | TRẦN THỊ TÂM | 21/06/1989 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 341 | VŨ VĂN TÂM | 03/01/2006 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 342 | MAI THỊ THẮM | 03/06/1983 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 343 | TRẦN THỊ THẮM | 26/05/2001 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 344 | NGUYỄN VĂN THÂN | 20/10/2004 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 345 | MAI VĂN THẮNG | 20/01/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 346 | NGUYỄN VĂN THẮNG | 30/10/1987 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 347 | ĐỖ THỊ THANH | 14/04/2006 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 348 | ĐỒNG VĂN THANH | 22/05/1996 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 349 | NGÔ THỊ THANH | 05/09/1990 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 350 | NGUYỄN VĂN THANH | 27/10/1987 | Nam | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 351 | TRỊNH THỊ THANH | 23/04/1984 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 352 | LÊ VĂN THÀNH | 02/01/1994 | Nam | Xã Hoạt Giang, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 353 | MÃ VĂN THÀNH | 14/11/1992 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 354 | NGUYỄN VĂN THÀNH | 18/01/2007 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 355 | MAI THỊ NGỌC THẢO | 07/07/2005 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 356 | NGUYỄN THỊ MINH THẢO | 01/08/1990 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 357 | PHẠM THỊ THẢO | 01/02/1989 | Nữ | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 358 | PHÙNG THỊ THẢO | 25/12/2004 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 359 | TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO | 14/01/2004 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 360 | PHẠM THỊ THẠO | 06/07/1980 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 361 | TRẦN VĂN THIÊN | 18/03/2002 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 362 | HÀ ĐỨC THIỆN | 12/05/1980 | Nam | Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 363 | DƯƠNG THỊ THOA | 05/10/1976 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 364 | MAI THỊ THOA | 12/12/2005 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 365 | NGUYỄN THỊ THOA | 12/08/1992 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 366 | BÙI THỊ THƠM | 15/08/1975 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 367 | LƯƠNG VĂN THÔNG | 08/08/1995 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 368 | HÀ THỊ THU | 09/02/2003 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 369 | MÃ THỊ THU | 01/09/1999 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 370 | PHẠM THỊ THU | 29/10/2004 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 371 | TRẦN THỊ THU | 05/08/1978 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 372 | TRỊNH THỊ THU | 04/05/1995 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 373 | VŨ THỊ THU | 20/11/1997 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 374 | LÊ ANH THƯ | 08/11/2006 | Nữ | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 375 | MAI THỊ THƯ | 20/02/1993 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 376 | TRẦN THỊ THỨC | 01/03/2003 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 377 | HOÀNG THỊ THƯƠNG | 17/09/2001 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 378 | LÊ THỊ MAI THƯƠNG | 27/08/2003 | Nữ | Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 379 | MAI THỊ THƯƠNG | 10/10/2003 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 380 | NGUYỄN THỊ THÚY | 10/07/1992 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 381 | TRƯƠNG THỊ THÚY | 22/01/1983 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 382 | ĐỖ THỊ THÙY | 09/08/1993 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 383 | PHẠM THỊ THỦY | 06/07/1991 | Nữ | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 384 | HOÀNG VĂN THUYÊN | 06/08/1980 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 385 | NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN | 25/07/2007 | Nữ | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 386 | PHẠM VĂN TIẾN | 16/09/2003 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 387 | MAI THỊ KIM TÌNH | 02/01/2000 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 388 | TRƯƠNG THỊ TÌNH | 20/07/1985 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 389 | PHẠM VĂN TOAN | 05/03/1968 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 390 | TRẦN THỊ TỐT | 05/06/1992 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 391 | PHẠM VĂN TRÀ | 09/02/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 392 | TRẦN THÙY TRÂM | 22/11/2006 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 393 | ĐOÀN THỊ HUYỀN TRANG | 10/02/2004 | Nữ | Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | A1m | SH lần đầu L+H |
| 394 | DOÃN THỊ THU TRANG | 02/06/1997 | Nữ | Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | A1m | SH lần đầu L+H |
| 395 | MAI HUYỀN TRANG | 22/08/2005 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 396 | MAI THỊ TRANG | 19/05/1994 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 397 | MAI THỊ THÙY TRANG | 19/07/2004 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 398 | NGUYỄN HUYỀN TRANG | 20/01/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 399 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | 14/01/2007 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 400 | PHẠM HUYỀN TRANG | 12/03/2000 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 401 | PHAN THỊ THU TRANG | 02/02/2005 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 402 | TRẦN THỊ NHƯ TRANG | 27/01/2000 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 403 | TRẦN THỊ THÙY TRANG | 31/07/2006 | Nữ | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 404 | VŨ THỊ TRANG | 01/04/2005 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 405 | VŨ THỊ HUYỀN TRANG | 10/08/2006 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 406 | HOÀNG VĂN TRỌNG | 15/10/1991 | Nam | Xã Vạn Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 407 | TRẦN XUÂN TRỌNG | 30/01/2002 | Nam | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 408 | ĐINH THỊ TRÚC | 24/11/2006 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 409 | MAI QUỐC TRUNG | 21/02/2006 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 410 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 30/11/2006 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 411 | NGUYỄN THÀNH TRUNG | 16/10/2006 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 412 | VŨ ĐÌNH TRUNG | 31/12/2004 | Nam | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 413 | HỎA VĂN TÚ | 14/10/1993 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 414 | HOÀNG THÁI TÚ | 07/02/2007 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 415 | MAI VĂN TÚ | 20/05/1985 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 416 | TRẦN VĂN TÚ | 26/04/2003 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 417 | MAI CHẤN TỰ | 06/04/2004 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 418 | VŨ ĐÌNH TỰ | 20/10/2003 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 419 | DƯƠNG TẤT TUÂN | 10/04/2000 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 420 | HỒ VĂN TUẤN | 24/11/2006 | Nam | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 421 | HOÀNG KIM TUẤN | 07/08/1999 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 422 | HOÀNG VĂN TUẤN | 16/11/1980 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 423 | LÊ ANH TUẤN | 05/10/2006 | Nam | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 424 | MAI VĂN TUẤN | 29/04/2004 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 425 | TRẦN ANH TUẤN | 15/09/1999 | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H |
| 426 | LẠI THANH TÙNG | 10/08/2003 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 427 | NGUYỄN THANH TÙNG | 16/05/2007 | Nam | Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 428 | MAI THỊ HỒNG TƯƠI | 06/02/2007 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 429 | ĐÀO THỊ TUYẾT | 05/10/2006 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 430 | LÊ THỊ TUYẾT | 22/02/1985 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 431 | MAI THỊ TUYẾT | 16/08/1973 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 432 | MAI THỊ TUYẾT | 12/08/1980 | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 433 | LƯƠNG THỊ ƯỜNG | 02/11/1990 | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 434 | NÔNG THỊ UY | 01/11/2001 | Nữ | Xã Nghĩa Đô, Tỉnh Lào Cai | A1m | SH lần đầu L+H |
| 435 | ĐỒNG THỊ VÂN | 20/08/1998 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 436 | HÁN THỊ VÂN | 22/10/1982 | Nữ | Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H |
| 437 | MAI THẢO VÂN | 31/10/2006 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 438 | PHẠM THỊ HỒNG VÂN | 04/01/2007 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 439 | PHẠM VĂN VĂN | 25/01/2007 | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 440 | LÊ THỊ VẺ | 28/01/1994 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 441 | MAI THẾ VINH | 12/10/1972 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 442 | NGUYỄN TÀI VINH | 03/05/2007 | Nam | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 443 | ĐẶNG MINH VŨ | 01/06/2005 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 444 | ĐÀO HOÀNG VUI | 10/11/2006 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 445 | NGUYỄN VĂN VƯƠNG | 04/11/1988 | Nam | Xã Tiên Trang, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 446 | LÊ THANH VY | 02/01/2007 | Nữ | Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 447 | HỎA THỊ XIN | 22/11/1995 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 448 | MAI VĂN XINH | 07/05/1991 | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 449 | HỒ THỊ XOAN | 06/02/1995 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 450 | PHẠM THỊ XUÂN | 24/01/2007 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 451 | TRẦN THỊ XUÂN | 24/02/1983 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 452 | TRẦN THỊ XUYẾN | 10/08/2006 | Nữ | Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 453 | NGUYỄN THỊ YÊN | 29/09/1978 | Nữ | Xã Hoạt Giang, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 454 | MAI THỊ YẾN | 22/11/1985 | Nữ | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 455 | MAI THỊ YẾN | 13/09/1993 | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
| 456 | TRẦN THỊ YẾN | 27/06/2002 | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H |
