TỐT NGHIỆP_19/10/2025_DANH SÁCH & SỐ BÁO DANH

SBD Họ và tên Ngày tháng
năm sinh
Hạng Ghi chú
1 ĐÀO ĐỨC ANH 16/04/2007 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
2 LÊ BÁ QUANG ANH 20/04/1998 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
3 LÊ ĐỨC ANH 15/08/2005 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
4 NGUYỄN THANH BÌNH 28/09/1989 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
5 NGUYỄN THANH BÌNH 02/03/1980 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
6 LÊ ĐÌNH CA 05/05/1986 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
7 LÊ VĂN CẢNH 26/04/1991 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
8 HÀ THỊ HÒA 23/06/2000 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
9 HOÀNG ĐÌNH CHÂN 25/08/1992 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
10 VI QUYẾT CHIẾN 05/02/1970 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
11 DƯƠNG VĂN CHÍNH 12/10/1990 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
12 TRỊNH THẾ CỬ 02/01/1988 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
13 ĐINH VĂN CƯƠNG 07/03/1982 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
14 ĐOÀN NHƯ CƯỜNG 05/04/1982 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
15 LÊ XUÂN CƯỜNG 01/01/1981 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
16 NGUYỄN HỮU CƯƠNG 15/04/1985 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
17 NGUYỄN THẾ CƯỜNG 02/02/1990 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
18 TRỊNH VĂN ĐẠI 15/03/2003 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
19 NGUYỄN HỮU ĐẶNG 03/05/1995 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
20 NGÔ THỊ ĐÀO 10/05/1986 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
21 BÙI VĂN ĐẠT 11/04/1978 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
22 NGUYỄN MẠNH ĐẠT 01/02/2001 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
23 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 15/06/2003 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
24 LƯU VĂN ĐỨC 19/09/1997 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
25 TRỊNH QUANG ĐỨC 09/10/1993 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
26 HÀ THANH DŨNG 10/09/2000 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
27 LÊ THỊ DUNG 01/01/1992 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
28 NGÔ THỊ DUNG 10/09/1990 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
29 TRỊNH NGỌC DŨNG 22/10/1995 B 11 – SH lần đầu (LT+M+CC+H+Đ)
30 HÀ THỊ DƯỢC 19/01/1990 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
31 LÊ NGỌC DƯƠNG 26/07/1986 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
32 LÊ THỊ THÙY DƯƠNG 05/11/1997 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
33 NGUYỄN SỸ DƯƠNG 14/07/1997 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
34 PHẠM ÁNH DƯƠNG 21/05/2007 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
35 LÊ MẠNH DUY 25/02/2003 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
36 BÙI ĐỨC GIANG 27/09/1994 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
37 TRẦN VĂN GIANG 02/11/1997 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
38 VŨ THỊ HÀ 19/05/1989 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
39 LÊ THANH HẢI 14/09/1993 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
40 LƯU VĂN HẢI 10/08/1984 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
41 NGUYỄN VĂN HẢI 16/10/1982 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
42 HÀ THỊ HẠNH 03/02/1988 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
43 YÊN THỊ HẢO 06/10/1991 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
44 VIÊN THỊ HIỀN 22/05/1985 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
45 LÊ ĐÌNH HIỆP 02/08/1986 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
46 ĐỖ ĐỨC HIẾU 20/07/1999 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
47 NGUYỄN THỊ HOA 07/10/1983 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
48 NGUYỄN THỊ HOA 20/05/1982 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
49 NGUYỄN VĂN HÒA 21/11/1996 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
50 PHAN THỊ HOÀI 04/08/1993 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
51 NGUYỄN VĂN HOÀN 23/10/1997 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
52 LÊ TRỌNG HỢP 01/04/1996 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
53 MAI THỊ HUỆ 18/01/1984 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
54 ĐỖ THẾ HƯNG 02/09/2005 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
55 LÊ PHAN ANH HÙNG 13/01/2006 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
56 LÊ VŨ HƯNG 16/11/1986 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
57 NGUYỄN QUỐC HƯNG 10/10/1976 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
58 NGUYỄN VĂN HÙNG 05/07/1986 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
59 NGUYỄN THANH HƯƠNG 29/06/2005 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
60 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 26/06/1993 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
61 PHẠM THỊ HƯƠNG 24/02/1979 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
62 LÊ TIẾN HUY 30/06/1997 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
63 NGUYỄN VĂN HUY 10/02/1998 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
64 PHẠM BÁ HUYỀN 07/05/1984 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
65 TRỊNH VĂN KHẢI 05/05/1983 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
66 NGUYỄN VĂN KHÂM 03/07/1985 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
67 TRẦN QUỐC KHÁNH 12/07/2001 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
68 ĐINH ĐỨC KHÔI 11/09/2000 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
69 NGUYỄN THỊ LỆ 01/09/1998 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
70 HOÀNG NGỌC LIÊN 20/09/1981 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
72 VŨ QUANG LINH 12/09/2000 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
73 LÊ KIM LONG 21/11/1983 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
74 NGUYỄN VĂN LONG 05/08/1988 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
75 TÀO THỊ MINH LƯƠNG 19/06/1983 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
76 ĐỖ VĂN LUYẾN 18/02/1988 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
77 PHẠM TRỌNG MẠNH 18/02/1992 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
78 NGUYỄN NGỌC MINH 24/02/1982 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
79 LÊ VĂN MỸ 25/02/2003 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
80 LÊ ĐĂNG NAM 27/03/2004 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
81 NGUYỄN VĂN NAM 25/09/1982 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
82 TRỊNH HỮU NAM 10/06/2006 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
83 VŨ XUÂN NAM 08/03/2000 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
84 LÊ VĂN NGHĨA 02/01/1984 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
85 PHẠM TRỌNG NGHĨA 26/11/2007 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
86 PHẠM TRUNG NGHĨA 12/03/2000 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
87 NGUYỄN THỊ NGỌC 02/03/1998 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
88 HÀ THỊ NGÔI 07/01/1993 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
89 LÊ NGUYỄN VĂN NHÂN 21/09/1986 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
90 TRƯƠNG VIẾT NHÂN 29/11/2001 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
91 ĐỖ THỊ NHI 21/01/1996 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
92 DANH PHÁT 24/05/1995 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
93 LẠI XUÂN PHÚC 27/04/2007 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
94 LÊ VĂN PHỤNG 05/02/1984 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
95 NGÔ THỊ PHƯƠNG 02/02/1992 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
96 NGUYỄN HỮU PHƯƠNG 23/06/2002 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
97 NGUYỄN MINH PHƯƠNG 21/11/1987 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
98 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG 23/04/1994 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
99 TRỊNH THỊ PHƯƠNG 20/09/1989 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
100 HOÀNG VĂN QUÂN 15/04/1986 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
102 LÊ VĂN QUÂN 13/02/2004 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
103 TRẦN ĐỨC QUÂN 05/05/1998 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
104 NGUYỄN KẾ QUANG 27/02/1987 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
105 NGUYỄN MINH QUANG 14/02/2007 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
106 LÊ VĂN QUYỀN 17/09/1996 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
107 LÊ TRỌNG SÁNG 14/02/1981 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
108 LÊ VĂN SINH 20/08/2000 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
109 LÊ VĂN SƠN 08/10/1997 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
110 NGUYỄN VĂN SƠN 01/07/1996 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
111 PHẠM NHƯ SƠN 18/03/1995 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
112 QUÁCH NHƯ SƠN 10/09/1984 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
113 TRẦN SỸ SƠN 27/01/1984 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
114 TRẦN XUÂN TÀI 07/05/1990 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
115 TRƯƠNG NGỌC TÀI 10/10/1974 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
116 LÊ THẾ TÁM 20/11/1982 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
117 MAI THỊ THẮM 05/11/1989 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
118 HÀ CÔNG THÀNH 02/08/1991 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
119 LÊ DUY THÀNH 21/08/1983 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
120 NGUYỄN CHÍNH THÀNH 27/08/1996 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
121 VŨ NGỌC THÀNH 14/10/1990 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
122 LÊ THỊ THẢO 26/05/1986 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
123 TRỊNH VĂN THỊNH 14/04/1992 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
124 CAO VĂN THỌ 06/06/1986 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
125 NGUYỄN HỮU THỌ 03/08/1988 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
126 ĐỖ XUÂN THU 19/04/2002 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
127 PHẠM MAI THU 14/02/1994 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
128 HÀ VĂN THUẦN 10/02/1986 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
129 LÊ THỊ THÚY 25/10/1990 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
130 LÊ THỊ NGỌC THÚY 20/10/1988 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
131 NGÔ THỊ THỦY 16/02/1988 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
132 LÊ XUÂN TIẾN 04/04/1999 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
133 NGUYỄN TIẾN TIẾN 14/08/1987 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
134 NGUYỄN BẢO TRUNG 10/02/1992 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
135 NGUYỄN HUY TRUNG 18/07/2005 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
136 NGUYỄN THẾ TRUNG 25/05/1992 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
137 CAO VĂN TRƯỜNG 28/03/1986 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
138 THIỀU VĂN TÚ 08/04/2002 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
139 TRẦN VĂN TUẤN 15/07/1994 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
140 NGUYỄN THANH TÙNG 08/11/2003 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
141 TRỊNH ĐĂNG TÙNG 20/10/1984 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
142 NGUYỄN VĂN TUYẾN 20/08/1980 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
143 VŨ VĂN TUYÊN 06/06/1996 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
144 NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT 25/05/1986 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
145 NGUYỄN THỊ VÂN 10/10/1994 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
146 LƯU TRỌNG LONG VŨ 01/03/1999 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
147 ĐỖ THỊ XOAN 29/01/1992 B  SH lần đầu (CC,H,Đ)
148 MAI THỊ VÂN ANH 22/08/2007 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
150 TRỊNH THỊ VÂN ANH 10/10/1998 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
151 NGUYỄN THANH BÌNH 25/04/1989 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
152 ĐÀO LÊ MINH CHÍNH 17/10/1982 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
153 NGUYỄN THỊ CHINH 20/10/1994 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
154 HOÀNG VĂN ĐỊNH 09/08/1969 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
155 NGUYỄN VĂN DŨNG 06/06/1989 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
156 HOÀNG THÙY DƯƠNG 17/11/2003 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
157 VĂN THỊ DUYÊN 15/03/1980 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
158 TRẦN THỊ GIANG 19/10/1979 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
159 NGUYỄN HỮU HÀ 27/07/1979 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
160 VŨ THỊ HÀ 14/02/1984 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
161 ĐẬU THỊ HẰNG 12/10/1996 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
162 HOÀNG HỒNG HẠNH 24/05/1978 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
163 VŨ THỊ HÒA 10/10/1991 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
164 ĐẶNG THỊ HOAN 01/01/1991 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
165 ĐỖ HUY HOÀNG 21/03/1999 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
166 LÊ THỊ HỒNG 21/01/1994 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
167 LÊ THỊ HUỆ 09/09/1991 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
168 MAI THỊ THU HƯƠNG 02/01/2003 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
169 NGUYỄN VĂN HUY 08/08/1977 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
170 NGUYỄN THỊ HUYỀN 18/10/1977 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
171 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN 07/09/2001 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
172 HOÀNG ĐÌNH KIÊN 03/06/1979 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
173 LÊ THỊ LAN 18/11/1992 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
174 NGÔ THỊ LAN 20/01/1987 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
175 LÊ THỊ LIÊN 16/06/1991 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
176 NGÂN KHÁNH LINH 01/03/2000 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
177 NGUYỄN ĐĂNG LINH 21/06/1991 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
178 MAI THỊ THANH LAM 20/10/1992 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
179 LÊ THỊ PHƯƠNG LOAN 13/08/1984 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
180 TẠ THỊ THÚY MAI 25/10/1989 B.01 11 – SH lần đầu (LT+M+CC+H+Đ)
181 HOÀNG MINH 12/08/2003 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
182 NGUYỄN BÁ MINH 01/01/2007 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
183 NGUYỄN THỊ MINH 05/06/1980 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
184 ĐÀM THỊ ÁNH NGỌC 11/06/2003 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
185 LÊ THỊ NGUYỆT 25/05/1989 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
186 LÊ THỊ NHÂN 22/02/1982 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
187 CAO THỊ TRANG NHUNG 26/06/1996 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
188 HÀ THỊ NHUNG 15/10/1990 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
190 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG 30/04/2007 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
191 NGUYỄN THỊ QUYÊN 20/09/1989 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
192 VĂN THỊ NGỌC QUỲNH 21/11/1997 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
193 LÊ THẾ SỬU 12/05/1967 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
194 LÊ TÂM THAO 02/08/1970 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
195 TRẦN THỊ THẢO 01/04/1982 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
196 HÀ VĂN THIÊM 12/08/1995 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
197 LÊ THỊ THU 22/06/2002 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
198 HOÀNG THỊ THUẬN 07/11/1996 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
199 TRỊNH THỊ THƯƠNG 01/01/1992 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
200 CAO THỊ THỦY 18/12/1977 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
201 NGUYỄN THỊ THỦY 15/02/1990 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
202 ĐỖ VIẾT TIẾN 30/10/1981 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
203 NGUYỄN THÙY TRÂM 26/03/2007 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
204 LÊ VĂN TRUNG 27/09/1972 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
205 NGÔ VĂN TUẤN 14/09/1994 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
206 KHƯƠNG THỊ TUYẾT 20/02/1991 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
207 ĐINH ANH VĂN 12/12/1977 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
208 TRỊNH THỊ THÚY VÂN 22/06/1992 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
209 LÊ MINH XUÂN 24/05/1978 B.01  SH lần đầu (CC,H,Đ)
210 PHẠM NGỌC HƯNG 04/01/2000 C1  SH lần đầu (CC,H,Đ)
211 BÙI VĂN THÔNG 07/07/1981 C1  SH lần đầu (CC,H,Đ)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0912287626