| SBD | Họ và tên | GT | Nơi cư trú | Hạng | Nội dung SH | Ghi Chú |
| 001 | BÙI VĂN AN | Nam | Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 002 | TẠ HỮU AN | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 003 | HOÀNG ĐÌNH ÂN | Nam | Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 004 | ĐỖ THỊ VÂN ANH | Nữ | Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 005 | LÊ THỊ ANH | Nữ | Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 006 | LÊ THỊ ANH | Nữ | Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M+H+Đ | |
| 007 | LÊ VĂN ANH | Nam | Xã Hoằng Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+M+H+Đ | |
| 008 | NGUYỄN DUY ANH | Nam | Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 009 | NGUYỄN NAM ANH | Nam | Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+M+H+Đ | |
| 010 | PHẠM THỊ MINH ANH | Nữ | Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 011 | PHẠM VIẾT TUẤN ANH | Nam | X. Yên Phong, H. Yên Định, T. Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 012 | PHAN THỊ VÂN ANH | Nữ | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 013 | TRỊNH THỊ HẢI ANH | Nữ | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M | |
| 014 | HOÀNG XUÂN ÁNH | Nam | Xã Thượng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 015 | NGÔ THỊ ÁNH | Nữ | Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | Sát hạch H | |
| 016 | ĐẶNG QUỐC BẮC | Nam | Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 017 | TRỊNH VĂN BẮC | Nam | Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 018 | VŨ HỮU BẢO | Nam | Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 019 | NGUYỄN THỊ BÉ | Nữ | Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 020 | BÙI VĂN BÌNH | Nam | Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+H+Ð | |
| 021 | NGUYỄN THỊ BÌNH | Nữ | Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 022 | TRẦN VĂN BÌNH | Nam | Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 023 | TRẦN VĂN BÌNH | Nam | Xã Vạn Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 024 | ĐỖ VĂN BỐN | Nam | Phường Bạch Đằng, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 025 | LẠI VĂN CẢNH | Nam | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 026 | LÊ VĂN CẢNH | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+M+H+Đ | |
| 027 | PHẠM THỊ CHANH | Nữ | Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 028 | NGUYỄN TRỌNG CHÂU | Nam | Xã Minh Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 029 | VŨ BẢO CHÂU | Nữ | Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 030 | LÊ THỊ CHI | Nữ | Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | Sát hạch H | |
| 031 | MAI THỊ CHI | Nữ | Xã Hoằng Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại M+H+Đ | |
| 032 | TRỊNH THỊ HUỆ CHI | Nữ | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 033 | LƯƠNG TÀI CHIẾN | Nam | Xã Các Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 034 | MÃ VĂN CHIẾN | Nam | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 035 | MAI VĂN CHINH | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 036 | LÊ ĐÌNH CHUNG | Nam | Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 037 | NGUYỄN SỸ CHUNG | Nam | Xã Sơn Tiến, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 038 | NGUYỄN THỊ VÂN CHUNG | Nữ | Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 039 | PHẠM ĐĂNG CHUNG | Nam | Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa | B | Sát hạch H | |
| 040 | NGUYỄN THỊ CHUYÊN | Nữ | Phường Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 041 | ĐỖ THÀNH CÔNG | Nam | Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 042 | TRỊNH ĐÌNH CÔNG | Nam | Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 043 | HÀ THỊ CÚC | Nữ | Xã Cổ Lũng, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 044 | LẠI KHẮC ANH CƯƠNG | Nam | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 045 | LÊ KIM CƯỜNG | Nữ | Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 046 | MAI VĂN CƯỜNG | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 047 | NGÔ VĂN CƯỜNG | Nam | Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+H+Ð | |
| 048 | NGUYỄN DOÃN CƯỜNG | Nam | Xã Kiên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 049 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 050 | TRẦN CÔNG ĐẮC | Nam | Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 051 | ĐỖ VĂN ĐẠI | Nam | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 052 | NGUYỄN CÔNG ĐẠI | Nam | Xã Thọ Long, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 053 | NGUYỄN HỮU DANH | Nam | Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 054 | LƯU VĂN ĐẠT | Nam | Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 055 | NGUYỄN QUỐC ĐẠT | Nam | Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | Vi Phạm GT |
| 056 | PHẠM VĂN ĐẠT | Nam | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 057 | TRỊNH HỮU ĐẠT | Nam | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 058 | HÀ THỊ DIỄM | Nữ | Xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 059 | PHẠM THỊ THANH ĐIỆP | Nữ | Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 060 | LÊ VĂN ĐIỀU | Nam | Xã Nguyệt Ấn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 061 | NGUYỄN THỊ ĐỊNH | Nữ | Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 062 | BÙI VĂN ĐỔI | Nam | Xã Thanh Quân, Tỉnh Thanh Hóa | B | Sát hạch H | |
| 063 | NGUYỄN TRÍ ĐÔNG | Nam | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 064 | TRỊNH VĂN ĐỒNG | Nam | Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 065 | NGUYỄN VĂN DU | Nam | Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | Vi Phạm GT |
| 066 | BÙI HUỲNH ĐỨC | Nam | Xã Kiên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 067 | ĐỖ VĂN ĐỨC | Nam | Xã Xuân Hòa, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 068 | LỒNG VĂN ĐỨC | Nam | Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+M+Đ | |
| 069 | LƯỜNG QUỐC ĐỨC | Nam | Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 070 | LƯU VĂN ĐỨC | Nam | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 071 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | Nam | Xã Minh Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M | |
| 072 | VŨ MINH ĐỨC | Nam | Xã Định Hòa, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 073 | ĐẶNG THỊ DUNG | Nữ | Xã Tây Đô, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 074 | HÀ THỊ DUNG | Nữ | Xã Văn Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 075 | HẮC THỊ DUNG | Nữ | Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại M+H | |
| 076 | PHÙNG THỊ DUNG | Nữ | Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 077 | TRỊNH THỊ DUNG | Nữ | Xã Thiệu Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 078 | TRỊNH THỊ DUNG | Nữ | Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 079 | CẦM BÁ DŨNG | Nam | Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 080 | HOÀNG ĐÌNH DŨNG | Nam | Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại M+H | |
| 081 | LÊ VĂN DŨNG | Nam | Xã Tân Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 082 | TRẦN NGỌC DŨNG | Nam | Xã Nguyệt Ấn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+H+Ð | |
| 083 | TRẦN VĂN DŨNG | Nam | Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 084 | TRỊNH VĂN DŨNG | Nam | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+H+Ð | |
| 085 | NGUYỄN HUY ĐƯỢC | Nam | Xã Hoằng Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 086 | TRƯƠNG HỮU DƯƠNG | Nam | Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 087 | QUÁCH KHẢ DUY | Nam | Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 088 | LÊ THỊ DUYÊN | Nữ | Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại Ð | |
| 089 | NGUYỄN LONG GIANG | Nữ | TT. Yên Cát, H. Như Xuân, T. Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 090 | NGUYỄN THỊ GIANG | Nữ | X. Trường Xuân, H. Thọ Xuân, T. Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 091 | DƯƠNG VIỆT HÀ | Nữ | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 092 | HỒ NGỌC HÀ | Nam | Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 093 | LÊ THỊ HÀ | Nữ | Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 094 | PHẠM THỊ HÀ | Nữ | Xã Thạch Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+H+Ð | |
| 095 | HỎA THỊ HẢI | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 096 | LÊ THỊ HẢI | Nữ | Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 097 | LƯU NGỌC HẢI | Nam | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 098 | NGUYỄN HỮU HẢI | Nam | Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+H+Ð | |
| 099 | NGUYỄN TRỌNG HẢI | Nam | Xã Hoằng Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 100 | TRỊNH THỊ HẢI | Nữ | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M | |
| 101 | ĐỖ XUÂN HÀM | Nam | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 102 | BÙI THỊ HẰNG | Nữ | Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 103 | ĐỖ THỊ HẰNG | Nữ | Xã Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 104 | HÀ THỊ HẰNG | Nữ | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 105 | HOÀNG THỊ HẰNG | Nữ | Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 106 | NGUYỄN THỊ HẰNG | Nữ | Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 107 | NGUYỄN THỊ HẰNG | Nữ | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 108 | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | Nữ | Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa | B | Sát hạch H | |
| 109 | PHẠM THỊ HẰNG | Nữ | Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 110 | TRỊNH THỊ HẰNG | Nữ | Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 111 | TRỊNH THỊ HẰNG | Nữ | Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+H+Ð | |
| 112 | VŨ THỊ THU HẰNG | Nữ | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 113 | NGUYỄN XUÂN HÃNH | Nam | Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 114 | HOÀNG THỊ HẠNH | Nữ | Xã Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 115 | NGUYỄN THỊ HẠNH | Nữ | Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 116 | NGUYỄN THỊ HẠNH | Nữ | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+H+Ð | |
| 117 | NGUYỄN THỊ HẠNH | Nữ | Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 118 | LÊ ĐÌNH HÀO | Nam | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 119 | TRẦN THỊ HẢO | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 120 | LÊ THỊ HẬU | Nữ | Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 121 | NGUYỄN THỊ HIÊN | Nữ | Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M+H+Đ | |
| 122 | LÊ THÚY HIỀN | Nữ | Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 123 | MAI THỊ HIỀN | Nữ | Xã Thọ Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 124 | NGUYỄN THỊ HIỀN | Nữ | Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 125 | NGUYỄN THỊ HIỀN | Nữ | Xã Thăng Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 126 | VI THỊ HIỀN | Nữ | Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 127 | NGUYỄN VĂN HIỆP | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại M+H+Đ | |
| 128 | ĐINH THỊ HOA | Nữ | Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 129 | HOÀNG THỊ HOA | Nữ | Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 130 | MAI THỊ HOA | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 131 | NGUYỄN THỊ HOA | Nữ | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B | Sát hạch H | |
| 132 | HOÀNG ĐÌNH HÒA | Nam | Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 133 | TRỊNH THỊ HÒA | Nữ | Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 134 | TRƯƠNG VĂN HÒA | Nam | Xã Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 135 | BÙI NGỌC HOÀI | Nữ | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M+H+Đ | |
| 136 | NGUYỄN VĂN HOÀI | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại M+H+Đ | |
| 137 | NGUYỄN THỊ HOÀN | Nữ | Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 138 | TRẦN VĂN HOÀN | Nam | Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 139 | HÀ VĂN HOÀNG | Nam | Xã Pù Luông, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 140 | LÊ ĐÌNH HOÀNG | Nam | Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 141 | LƯU THẾ HOÀNG | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 142 | NGUYỄN HỮU HOÀNH | Nam | Xã Đông Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | Vi Phạm GT |
| 143 | LÊ THỊ HỒNG | Nữ | Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 144 | NGUYỄN THỊ HỒNG | Nữ | Xã Đồng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 145 | TRỊNH THỊ HỒNG | Nữ | Xã Biện Thượng, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 146 | ĐÀO THỊ HỢP | Nữ | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 147 | LÊ THỊ HUÊ | Nữ | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 148 | NGUYỄN THỊ HUỆ | Nữ | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 149 | TRẦN TIẾN HÙNG | Nam | Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 150 | LÊ THỊ HƯNG | Nữ | Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại Ð | |
| 151 | LÊ VĂN HƯNG | Nam | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 152 | PHẠM VĂN HƯNG | Nam | Xã Tây Đô, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+M+H+Đ | |
| 153 | LÊ THỊ HƯƠNG | Nữ | Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 154 | LÊ THỊ HƯƠNG | Nữ | Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 155 | LÊ THỊ HƯƠNG | Nữ | Xã Xuân Du, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 156 | LÊ THỊ HƯƠNG | Nữ | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 157 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | Nữ | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M+H+Đ | |
| 158 | LÊ THỊ HƯỜNG | Nữ | Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 159 | LÔ THỊ HƯỜNG | Nữ | Xã Thượng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 160 | LÊ VĂN HUY | Nam | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 161 | MAI VĂN HUY | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 162 | NGUYỄN ĐỨC HUY | Nam | X. Trường Xuân, H. Thọ Xuân, T. Thanh Hóa | B | Sát hạch H | |
| 163 | BÙI THỊ HUYỀN | Nữ | Xã Kim Tân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 164 | ĐẶNG MINH HUYỀN | Nữ | Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 165 | ĐỖ THỊ HUYỀN | Nữ | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 166 | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | Nữ | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 167 | TRỊNH ĐÌNH HUYỀN | Nam | Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+H+Ð | |
| 168 | LÊ VĂN KHẢI | Nam | Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 169 | TRỊNH ĐÌNH KHANH | Nam | Xã Quảng Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 170 | BÙI DUY KHÁNH | Nam | Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L | Vi Phạm GT |
| 171 | HOÀNG THỊ VÂN KHÁNH | Nữ | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | Sát hạch H | |
| 172 | NGÔ VĂN KHIÊM | Nam | Xã Định Hòa, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 173 | TỐ TẾ KHƯƠNG | Nam | Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 174 | TRẦN TRUNG KIÊN | Nam | Xã Đông Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+H+Ð | |
| 175 | TRẦN TRUNG KIÊN | Nam | Xã Minh Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 176 | LÊ THỊ LÀI | Nữ | Xã Kiên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 177 | VŨ THỊ LÀI | Nữ | Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 178 | ĐINH VIẾT LÂM | Nam | Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 179 | HOÀNG THỊ LÂM | Nữ | Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 180 | NGUYỄN VĂN LÂM | Nam | Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 181 | HÀ THỊ LAN | Nữ | X. Vân Sơn, H. Triệu Sơn, T. Thanh Hóa | B.01 | SH lại Ð | |
| 182 | HÀ THỊ LAN | Nữ | Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 183 | LÊ THỊ LAN | Nữ | Xã Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 184 | LÊ THỊ LAN | Nữ | Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 185 | LÊ THỊ LAN | Nữ | Phường Trúc Lâm, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 186 | MAI THỊ LAN | Nữ | Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 187 | TRỊNH THỊ LAN | Nữ | Xã Tây Đô, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 188 | TRỊNH THỊ LANH | Nữ | Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 189 | NGUYỄN THỊ LỆ | Nữ | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại Ð | |
| 190 | NGUYỄN THỊ LIÊN | Nữ | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 191 | PHẠM THỊ LIÊN | Nữ | Xã Thiệu Trung, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 192 | QUÁCH THỊ LIỀN | Nữ | Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | Sát hạch H | |
| 193 | BÙI THỊ LINH | Nữ | Xã Ngọc Trạo, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 194 | HOÀNG THỊ LINH | Nữ | Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 195 | LÊ DUY LINH | Nam | Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+M+H+Đ | |
| 196 | LÊ THỊ KHÁNH LINH | Nữ | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại M+Đ | |
| 197 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | Nam | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 198 | TRẦN VĂN LINH | Nam | Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 199 | TRỊNH THỊ LINH | Nữ | Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 200 | HOÀNG THỊ LOAN | Nữ | Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | Sát hạch H | |
| 201 | TRƯƠNG VĂN LONG | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 202 | LÊ THANH LƯƠNG | Nam | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 203 | PHAN HIỀN LƯƠNG | Nữ | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L | |
| 204 | TRỊNH ĐĂNG LƯU | Nữ | Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 205 | BÙI THỊ LUYẾN | Nữ | Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 206 | ĐẶNG THỊ LƯU LY | Nữ | Xã Xuân Hòa, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 207 | LÊ THỊ HƯƠNG LY | Nữ | Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 208 | NGUYỄN THỊ LY | Nữ | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | Sát hạch H | |
| 209 | LÊ THỊ LÝ | Nữ | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 210 | NGUYỄN THỊ LÝ | Nữ | X. Trường Xuân, H. Thọ Xuân, T. Thanh Hóa | B | SH lại M+Đ | |
| 211 | NGUYỄN THỊ LÝ | Nữ | Xã Hoằng Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 212 | ĐINH THỊ MAI | Nữ | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 213 | NGUYỄN THỊ MAI | Nữ | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 214 | LÊ VĂN MẠNH | Nam | Xã Thiệu Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 215 | LÊ VĂN MẠNH | Nam | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 216 | NGUYỄN DUY MẠNH | Nam | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M+H+Đ | |
| 217 | MAI THỊ MINH | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 218 | MAI XUÂN MINH | Nam | Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 219 | TRIỆU TRỌNG MINH | Nam | Xã Minh Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M | |
| 220 | HOÀNG THỊ MƠ | Nữ | Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 221 | NGUYỄN KHẮC HOÀI NAM | Nam | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 222 | NGUYỄN TRỌNG NĂM | Nam | Xã Thọ Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 223 | TÔ TẾ NĂM | Nam | Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 224 | NGUYỄN THỊ NGA | Nữ | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại Ð | |
| 225 | NGUYỄN THỊ NGA | Nữ | Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 226 | TRỊNH THỊ NGA | Nữ | Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 227 | LÊ THỊ NGÀ | Nữ | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 228 | LÊ THỊ KIM NGÂN | Nữ | Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 229 | HOÀNG KIM NGÁT | Nam | Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+M+H+Đ | |
| 230 | HOÀNG THỊ HỒNG NGÁT | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | Sát hạch H | |
| 231 | TRƯƠNG VĂN NGHĨA | Nam | Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+M+H+Đ | |
| 232 | HÀ THỊ NGHIÊN | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 233 | ĐỖ THỊ HỒNG NGỌC | Nữ | Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 234 | HÀ THỊ BÍCH NGỌC | Nữ | Xã Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 235 | NGUYỄN MINH NGỌC | Nữ | Phường Hải Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 236 | PHẠM THỊ NGỌC | Nữ | Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 237 | PHẠM THỊ NGỌC | Nữ | Xã Mường Mìn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | Sát hạch H | |
| 238 | MAI HỒNG NGUYÊN | Nữ | Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 239 | NGUYỄN HOÀNG NGUYÊN | Nam | Xã Vân Du, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 240 | NGUYỄN VĂN NGUYÊN | Nam | Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 241 | LÊ THANH NHÂM | Nam | Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 242 | PHẠM THỊ NHÀN | Nữ | Xã Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 243 | LÊ KIM NHẤT | Nam | Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 244 | LÊ THỊ NHUNG | Nữ | Xã Hoằng Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 245 | MAI THỊ NHUNG | Nữ | Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M+H+Đ | |
| 246 | VÕ THỊ NHUNG | Nữ | Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 247 | BÙI THỊ NƯƠNG | Nữ | Xã Vân Du, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 248 | NGUYỄN THỊ OANH | Nữ | Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | Sát hạch H | |
| 249 | MÃ NGỌC OÁNH | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 250 | NGUYỄN QUANG PHI | Nam | Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 251 | VŨ VĂN PHI | Nam | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 252 | LƯƠNG HỒNG PHONG | Nam | Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 253 | LÊ VĂN PHÚC | Nam | Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B | Sát hạch H | |
| 254 | LÊ DUY PHƯƠNG | Nam | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 255 | LÊ TRỌNG PHƯƠNG | Nam | Xã Hoằng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 256 | NGÔ THANH PHƯƠNG | Nữ | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 257 | TỐNG THÁI PHƯƠNG | Nam | Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 258 | HỒ THỊ PHƯỢNG | Nữ | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+H+Ð | |
| 259 | TRỊNH THỊ PHƯỢNG | Nữ | Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 260 | LÊ NGỌC QUÂN | Nam | Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | Vi Phạm GT |
| 261 | NGUYỄN VĂN QUÝ | Nam | Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 262 | NGUYỄN VĂN QUYẾT | Nam | Xã Xuân Hòa, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 263 | CAO THỊ NHƯ QUỲNH | Nữ | Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 264 | LÊ THỊ QUỲNH | Nữ | X. Vân Sơn, H. Triệu Sơn, T. Thanh Hóa | B.01 | SH lại M+H+Đ | |
| 265 | LỤC THỊ QUỲNH | Nữ | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 266 | LÊ THỊ SÂM | Nữ | Xã Hoằng Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 267 | LÊ VĂN SÁNG | Nam | Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 268 | LƯỜNG QUỐC SĨ | Nam | Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 269 | BÙI VĂN SƠN | Nam | Xã Thành Vinh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 270 | ĐỖ ĐÌNH SƠN | Nam | Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 271 | TÔ NGỌC SƠN | Nam | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 272 | LÊ ĐẮC TÁ | Nam | Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 273 | LÊ VĂN TÀI | Nam | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại M+H+Đ | |
| 274 | THÁI XUÂN TÀI | Nam | Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 275 | LÊ THỊ THU TÂM | Nữ | Xã Hoằng Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 276 | NGUYỄN VĂN TÂM | Nam | Xã Quảng Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 277 | NGUYỄN KHẮC NHẬT TÂN | Nam | Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 278 | BÙI VĂN TẤN | Nam | Xã Triệu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 279 | NGUYỄN ĐÌNH TẤN | Nam | Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 280 | TRƯƠNG THỊ TẾT | Nữ | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 281 | LÊ THỊ THÀ | Nữ | Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 282 | ĐỖ VĂN THÁI | Nam | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+H+Ð | |
| 283 | NGUYỄN VĂN THÁI | Nam | Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+M+H+Đ | |
| 284 | BÙI VĂN THẮNG | Nam | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 285 | LÊ VĂN THẮNG | Nam | Xã Điền Lư, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 286 | MAI VĂN THẮNG | Nam | Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 287 | BÙI ĐÌNH THANH | Nam | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 288 | HÀ THỊ THANH | Nữ | Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 289 | HỒ VĂN THANH | Nam | Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 290 | LÊ VĂN THANH | Nam | Xã Định Hòa, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 291 | NGUYỄN ĐÌNH THANH | Nam | Xã Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 292 | NGUYỄN HỮU THANH | Nam | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+H+Ð | |
| 293 | NGUYỄN THỊ THANH | Nữ | Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | Sát hạch H | |
| 294 | NGUYỄN VĂN THANH | Nam | Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 295 | LÊ ĐÌNH THÀNH | Nam | Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | Sát hạch H | |
| 296 | NGUYỄN HỮU THÀNH | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 297 | NGUYỄN TRUNG THÀNH | Nam | Xã Thắng Lợi, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 298 | NGUYỄN VĂN THÀNH | Nam | Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 299 | TRỊNH XUÂN THÀNH | Nam | Xã Tây Đô, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 300 | ĐẶNG THU THẢO | Nữ | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 301 | HỒ THỊ THẢO | Nữ | Phường Trúc Lâm, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 302 | LÊ PHƯƠNG THẢO | Nữ | Xã Thọ Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | Sát hạch H | |
| 303 | LÊ THỊ THẢO | Nữ | Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+H+Ð | |
| 304 | MAI VĂN THẢO | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 305 | PHẠM THỊ THẢO | Nữ | Xã Tây Đô, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 306 | TRẦN THỊ THANH THẢO | Nữ | Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 307 | VI VĂN THẢO | Nam | Xã Bát Mọt, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 308 | NGÔ THỊ THÊM | Nữ | Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+H+Ð | |
| 309 | NGUYỄN VĂN THỌ | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 310 | NGUYỄN THỊ THOA | Nữ | Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 311 | NGUYỄN THỊ THOA | Nữ | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 312 | LÊ VĂN THOẠI | Nam | Xã Thọ Long, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 313 | LÊ THỊ THƠM | Nữ | Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+H+Ð | |
| 314 | NGUYỄN THỊ THƠM | Nữ | Xã Thượng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 315 | ĐỖ THỊ THU | Nữ | Xã Kim Tân, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M+H+Đ | |
| 316 | LÊ THỊ THU | Nữ | Xã Minh Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | Sát hạch H | |
| 317 | LÊ THỊ THU | Nữ | Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại M+H+Đ | |
| 318 | MAI THỊ THU | Nữ | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 319 | NGÔ THỊ THU | Nữ | Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 320 | TRIỆU THỊ HOÀNG THU | Nữ | Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 321 | VŨ THỊ THU | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | Sát hạch H | |
| 322 | HOÀNG THỊ THỰC | Nữ | Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 323 | LÊ THỊ THƯƠNG | Nữ | Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 324 | NGUYỄN THỊ THƯƠNG | Nữ | X. An Nông, H. Triệu Sơn, T. Thanh Hóa | B.01 | Sát hạch H | |
| 325 | ĐỖ THỊ THÚY | Nữ | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 326 | HỨA THỊ THÚY | Nữ | Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 327 | LÊ THỊ THÚY | Nữ | Phường Tân Dân, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M+H+Đ | |
| 328 | NGUYỄN THỊ THÚY | Nữ | Xã Minh Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 329 | NGUYỄN THỊ THÚY | Nữ | Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M+H+Đ | |
| 330 | BÙI THỊ THÙY | Nữ | Xã Như Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð | |
| 331 | NGUYỄN THỊ THÙY | Nữ | Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 332 | BÙI THỊ THANH THỦY | Nữ | Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 333 | MAI NGỌC THỦY | Nữ | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 334 | MAI THỊ THỦY | Nữ | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | Sát hạch H | |
| 335 | NGÔ THỊ THỦY | Nữ | Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 336 | PHẠM THỊ THỦY | Nữ | TT. Triệu Sơn, H. Triệu Sơn, T. Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 337 | TRẦN THỊ THỦY | Nữ | Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 338 | NGUYỄN THỊ THỤY | Nữ | Xã Quảng Chính, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M+H+Đ | |
| 339 | NGUYỄN VĂN TIẾN | Nam | Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 340 | ĐỖ VĂN TÌNH | Nam | Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 341 | VŨ THANH TÌNH | Nam | Xã Biện Thượng, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 342 | LÊ VĂN TỈNH | Nam | Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 343 | LÊ THỊ TRANG | Nữ | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 344 | LÊ THỊ TRANG | Nữ | Xã Hoằng Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 345 | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | Nữ | Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 346 | LÊ THU TRANG | Nữ | Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 347 | NGÔ THỊ TRANG | Nữ | Xã Biện Thượng, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 348 | TRẦN THỊ THÙY TRANG | Nữ | Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 349 | LÊ CHÍ TRỌNG | Nam | Xã Tây Đô, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 350 | LƯỜNG QUỐC TRÚC | Nam | Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 351 | MAI HOÀNG TRUNG | Nam | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 352 | NGUYỄN HỮU TRUNG | Nam | Xã Biện Thượng, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 353 | NGUYỄN VĂN TRUNG | Nam | Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 354 | NGUYỄN VIẾT TỰ | Nam | Xã Kim Tân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 355 | ĐỖ VĂN TUẤN | Nam | Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 356 | LÊ CHÍ TUẤN | Nam | Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 357 | LÊ VĂN TUẤN | Nam | X. Thọ Xương, H. Thọ Xuân, T. Thanh Hóa | B | Sát hạch H | |
| 358 | NGUYỄN HỮU TUẤN | Nam | Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 359 | TRƯƠNG NHƯ TUẤN | Nam | Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+H+Ð | |
| 360 | TRƯƠNG VĂN TUẤN | Nam | Xã Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 361 | NGUYỄN VĂN TÙNG | Nam | Xã Trường Văn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 362 | LÃ THỊ TƯƠI | Nữ | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 363 | BÙI XUÂN TUYÊN | Nam | X. Dân Lý, H. Triệu Sơn, T. Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 364 | LÊ CÔNG TUYẾN | Nam | Xã Thanh Quân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 365 | ĐỖ THỊ ÁNH TUYẾT | Nữ | Xã Thắng Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 366 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | Nữ | Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại M+H+Đ | |
| 367 | NGUYỄN THỊ VÂN | Nữ | Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L | |
| 368 | NGUYỄN THỊ VÂN | Nữ | Xã Tây Đô, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 369 | NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN | Nữ | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 370 | TRỊNH ĐĂNG VÂN | Nam | Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 371 | TRỊNH THỊ VÂN | Nữ | Phường Đông Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 372 | NGUYỄN HỮU VĂN | Nam | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 373 | VŨ TRỌNG VIỆT | Nam | Phường Đào Duy Từ, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 374 | LÊ VĂN TRƯƠNG VŨ | Nam | Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 375 | LÊ THỊ VUI | Nữ | Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 376 | VI VĂN VỮNG | Nam | Xã Thanh Quân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 377 | LÊ CẢNH VỴ | Nam | Xã An Nông, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 378 | LÊ THỊ XEN | Nữ | Xã Xuân Hòa, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+M+H+Đ | |
| 379 | NGUYỄN THỊ XOAN | Nữ | Xã Thăng Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 380 | LÊ THỊ XUÂN | Nữ | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 381 | NGUYỄN VĂN XUÂN | Nam | Xã Trường Văn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 382 | LÊ THỊ YẾN | Nữ | Xã Công Chính, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 383 | NGUYỄN THỊ YẾN | Nữ | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ | |
| 384 | NGUYỄN THÚY HẢI YẾN | Nữ | Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
